Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Dot Net Developer

Dot Net Developer: Mức lương H-1B

547 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Dot Net Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $98.904; khoảng giữa $90.000–$105.997.

Đơn đăng ký (LCA)547
Mức lương trung vị được đề xuất$98.904
Nửa giữa của mức lương$90.000–$105.997
Phân vị thứ 10–90$82.000–$114.026

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Collaborate Solutions Inc79$98.904
Avco Consulting, Inc47$100.000
Technumen, Inc14$91.812
Lex Nimble Solutions Inc14$107.734
Strategic Systems, Inc.12$90.000
Kreatsoft LLC10$98.301
Neo Prism Solutions LLC10$93.402
TekinvaderZ LLC9$92.227
GDN Infotech, Inc.9$101.192
DPR Solutions Inc8$98.301
Meghaz Inc.8$102.138
PamTen, Inc.8$112.750
Technogen, Inc.7$124.800
E-Giants Technologies LLC6$95.139
SupraSoft, Inc.6$76.066
Dataquad Inc6$103.200
Nanocube Technologies LLC5$92.934
Advithri Technologies LLC5$83.097
Moxie IT Solutions5$101.200
Pioneer Consulting Services LLC4$87.318
SNG Infotech, Inc.4$88.494
Zeus Systems Inc4$85.500
Blue Space Technologies Inc4$101.200
VMC Soft Technologies, Inc.4$102.500
eTek IT Services Inc4$95.264
Corporate Systems Associates, Inc.4$115.918
Sagarsoft, Inc4$110.240
Conflux Systems Inc4$101.109
Cloud Revolute Inc3$99.300
Responsive Technologies Inc3$86.653
Eco IT Solutions Inc3$78.000
Wise Equation Solutions Inc3$114.983
Sunmerge Systems Inc3$92.040
Alrek Business Solutions Inc3$102.960
Unikon IT Inc3$90.522
SRK Systems Inc3$102.690
Pro IT, Inc.3$100.000
Schrill Technologies Inc3$95.597
Infoglad LLC3$98.301
Caliber IT Solutions Inc3$90.251
Dash Technologies, Inc.3$105.227
Equitas IT INC3$101.192
Infosoft, Inc.3$105.976
Faxianit Inc3$101.899
R2 Technologies Corporation3$74.214
CitiusTech Inc.3$114.700
Reliant Vision Group Inc.2$104.530
Excela Solutions, Inc.2$85.000
Logic Planet, Inc.2$102.545
MOURI Tech, LLC2$102.500
Cloudbridge Solutions Inc2$101.109
Karwell Technologiies, Inc.2$85.072
IBM Corporation2$90.896
Unicom Technologies Inc.2$107.920
Pyramid Technology Solutions, Inc2$85.873
Versaflair LLC2$100.261
Sri Pharmatech, Inc.2$99.923
AVS Solutions Inc2$90.522
Code Gravity LLC2$80.850
Rumisoft Inc.2$101.900

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.000
Cấp II (có chuyên môn)$100.838
Cấp III (có kinh nghiệm)$106.610
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$117.600

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023193$95.701
Năm tài chính 2024145$98.000
Năm tài chính 2025118$99.982
Năm tài chính 202678$108.330

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).