Trang chủ › Chức danh › Electrical Controls Engineer
Electrical Controls Engineer: Mức lương H-1B
61 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Electrical Controls Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $97.334; khoảng giữa $88.662–$121.685.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Arc Boat Company | 4 | $135.000 |
| Poly-Seal, LLC | 4 | $89.950 |
| L&T Technology Services Limited | 4 | $85.519 |
| Dry Coolers, Inc. | 3 | — |
| Statewide Conditioning Inc. | 3 | $90.000 |
| Sanyo Machine America Corporation | 2 | $127.404 |
| GCH Tool Group Inc. | 2 | $118.327 |
| Vehtek Systems Inc. | 2 | $87.500 |
| Teichert Services Group, Inc. | 2 | $130.069 |
| Trinity Consultants, Inc. | 2 | $99.804 |
| Highland Baking Company | 2 | $84.708 |
| AC Horn Manufacturing - A Division of Probat | 2 | $107.000 |
| ITM Partners Ltd | 1 | $110.000 |
| Ford Motor Company | 1 | $88.200 |
| Fuseglobal Partners, Inc. | 1 | $155.000 |
| Fuyao Glass America Inc. | 1 | $77.250 |
| Rivian Automotive, LLC | 1 | $121.000 |
| F.L. Smidth Inc. | 1 | $98.000 |
| American Hofmann Corporation | 1 | $90.000 |
| Integrated Control Technologies LLC | 1 | $88.816 |
| Central Valley Water Reclamation Facility | 1 | $151.294 |
| Control Power Maintenance Electric, Inc. | 1 | — |
| Evoqua Water Technologies LLC | 1 | $128.139 |
| James Hardie Building Products, Inc. | 1 | $90.000 |
| Yanfeng International Automotive Technology US III Inc. | 1 | $98.325 |
| Lennox International Inc. | 1 | $123.739 |
| Federal-Mogul Ignition LLC | 1 | $96.960 |
| Cryogenic Industries, LLC | 1 | $125.000 |
| Isquareinfo LLC | 1 | $80.000 |
| GSP Technologies LLC | 1 | $71.490 |
| Custom Dredge Works Inc. | 1 | $74.984 |
| AMOGY Inc. | 1 | $100.035 |
| Integrated Cryogenic Solutions LLC | 1 | $125.000 |
| ScrubAir Systems Inc. | 1 | — |
| Innovative Air Technologies Inc | 1 | $116.459 |
| Powergen Controls, LLC | 1 | $90.000 |
| Alpek Polyester USA, LLC | 1 | $97.708 |
| Barry-Wehmiller Companies, Inc. | 1 | $90.000 |
| National Instruments Corporation | 1 | $90.000 |
| Conveyor & Automation Technologies, Inc. | 1 | $86.195 |
| Champion Controls, Inc. | 1 | $90.688 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $89.075 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $90.688 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $125.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $127.404 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 14 | $96.426 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $111.032 |
| Năm tài chính 2025 | 13 | $92.289 |
| Năm tài chính 2026 | 15 | $97.708 |
Thành phố
- Baltimore, MD5
- Oxford, MI3
- Torrance, CA3
- Houston, TX3
- South Amboy, NJ3
- Rochester Hills, MI2
- Warren, MI2
- Bowling Green, OH2
- Sacramento, CA2
- Lawrence, MA2
- Northbrook, IL2
- Lima, OH2
- Escondido, CA2
- Dallas, TX2
- Inglewood, CA1
- Schertz, TX1
- Dearborn, MI1
- Kensington, CA1
- Moraine, OH1
- Normal, IL1
- Midvale, UT1
- Lynchburg, VA1
- Coppell, TX1
- Salt Lake City, UT1
- Lexington, KY1
- Colorado Springs, CO1
- Tacoma, WA1
- Harrison Township, MI1
- Sturtevant, WI1
- Carrollton, TX1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).