Trang chủ › Chức danh › Fashion Designer
Fashion Designer: Mức lương H-1B
108 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Fashion Designer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $61.277; khoảng giữa $54.080–$72.467.
Đơn đăng ký (LCA)108
Mức lương trung vị được đề xuất$61.277
Nửa giữa của mức lương$54.080–$72.467
Phân vị thứ 10–90$52.978–$85.000
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Kin Collective LLC | 6 | $54.080 |
| Atelier des Modistes, Inc. | 5 | $55.640 |
| Mystic Inc. | 5 | $85.000 |
| Edgemine Inc | 4 | $61.277 |
| Icer Brands Services LLC | 4 | $58.594 |
| Pink Pleasure, Inc. | 4 | $52.978 |
| KW Fashion Corp. | 3 | $62.691 |
| Mickydon -Stitches | 3 | $62.400 |
| Sensual, Inc. | 3 | $65.000 |
| Jordache Enterprises, Inc. | 2 | $90.000 |
| Fate Inc | 2 | — |
| American Bazi, Inc. | 2 | $72.322 |
| David Peyser Sportswear, Inc. | 2 | $85.000 |
| Fore Collection, Inc. | 2 | $52.978 |
| Argus US Inc | 2 | $52.978 |
| Bsquare Holdings Ltd | 2 | — |
| Q4d, LLC | 2 | $70.210 |
| CB Pacific Apparel, Inc. | 2 | $55.000 |
| Dress Forum, Inc. | 2 | $42.349 |
| Current Air Clothing Inc | 1 | — |
| Jaya Apparel Group LLC | 1 | $73.500 |
| Withy Inc | 1 | — |
| Pinkette Clothing, Inc. | 1 | $54.080 |
| Raytik LTD | 1 | — |
| Star Children's Dress Company, Inc. | 1 | $53.352 |
| L R Resources, Inc. | 1 | $60.965 |
| Four Logs Corporation | 1 | — |
| Btween Inc | 1 | $55.000 |
| Vaquera | 1 | — |
| Flannel LLC | 1 | $62.000 |
| Like Dreams, Inc. | 1 | $52.978 |
| Alp N Rock LLC | 1 | $51.480 |
| Yjm Appparel Group Inc | 1 | $68.000 |
| Bliss Apparel Group Ltd | 1 | $55.000 |
| Xweet Trading Inc | 1 | — |
| Q Joa Inc | 1 | $52.978 |
| Bizz Inc | 1 | $54.080 |
| OROLAY NY Inc. | 1 | — |
| Dreamwear Inc. | 1 | $55.000 |
| Atelier Fashion, Inc | 1 | $75.067 |
| Jonathan Meizler, LLC | 1 | — |
| Resonance Companies, Inc. | 1 | $54.496 |
| Armor Jeans Inc. | 1 | $55.000 |
| Lucy in the Sky, Inc. | 1 | $75.000 |
| S8 Apparel, Inc. | 1 | — |
| Japna Inc. | 1 | $75.400 |
| Blithe La, Inc. | 1 | — |
| Mable Inc | 1 | $60.000 |
| Jerry Leigh of California, Inc. | 1 | $72.000 |
| Freedom Sports Goods Inc. | 1 | $83.200 |
| Genuardi Master Tailor | 1 | — |
| apple the human | 1 | — |
| Jakmans LLC | 1 | $80.000 |
| To The Fore, Inc. | 1 | $46.696 |
| Commonwealth Apparel Inc | 1 | $46.800 |
| Style Melody Inc | 1 | $46.696 |
| Differio LLC | 1 | — |
| New World Creation Inc of New York | 1 | $56.014 |
| Privy, Inc. | 1 | — |
| PR Design Co., Inc. | 1 | $56.014 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $55.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $83.200 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 13 | $67.600 |
| Năm tài chính 2024 | 26 | $54.496 |
| Năm tài chính 2025 | 23 | $65.000 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $62.691 |
Thành phố
- New York, NY41
- Los Angeles, CA28
- Vernon, CA13
- San Francisco, CA5
- Jamaica, NY3
- Brooklyn, NY2
- Dalton, GA1
- West Hempstead, NY1
- Venice, CA1
- San Marcos, CA1
- Commerce, CA1
- Van Nuys, CA1
- Hoboken, NJ1
- Somerset, NJ1
- Monterey Park, CA1
- Astoria, NY1
- Ridgefield, NJ1
- San Jose, CA1
- Jersey City, NJ1
- Hayward, CA1
- Moonachie, NJ1
- Alhambra, CA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).