Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Firmware Engineer

Firmware Engineer: Mức lương H-1B

420 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Firmware Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $130.000; khoảng giữa $108.514–$151.902.

Đơn đăng ký (LCA)420
Mức lương trung vị được đề xuất$130.000
Nửa giữa của mức lương$108.514–$151.902
Phân vị thứ 10–90$94.440–$172.965

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Intel Corporation106$127.878
Google LLC34$169.500
Zoox Inc.22$157.498
Micron Technology, Inc.15$147.276
Trackonomy Systems, Inc.15$150.000
SK Hynix NAND Product Solutions Corp13$130.666
Itron, Inc.7$77.500
Super Micro Computer, Inc.7$110.000
Advanced Energy Industries, Inc.7$105.373
Apple Inc.5$161.947
Meta Platforms, Inc4$183.397
Schlumberger Technology Corporation4$140.685
Sibros Technologies Inc.4$135.283
Cognosos, Inc.4$98.000
EVE Energy Ventures Inc3$147.410
Milwaukee Electric Tool Corporation3$100.000
SF Motors, Inc.3$136.000
Varex Imaging Corporation3$104.499
Microchip Technology Inc.3$120.382
Avery Dennison Corporation3$100.751
TESCO - The Eastern Specialty Company3$96.637
Stryker Corporation2$124.736
Wahoo Fitness, L.L.C.2$84.198
Chewie Labs Inc.2$192.000
Trimble Inc.2$141.169
Karwell Technologiies, Inc.2$113.589
Nova Measuring Instruments Inc.2$117.520
L&T Technology Services Limited2$101.055
Mi-Jack Products, Inc.2$87.500
Socionext America, Inc.2$137.248
Axon Enterprise, Inc.2$106.222
RAB Lighting, Inc.2$120.640
Dojo Five LLC2$115.000
Avive Solutions Inc.2$163.000
Sovereign Technologies, LLC2$108.461
Volto Consulting and Services LLC2$92.228
Torus Inc.2$188.000
Zynex Monitoring Solutions, Inc2$120.000
Schneider Electric USA, Inc.2$95.313
International Technologies & Systems Corp.2$125.506
Throne Labs, Inc.2$103.096
Credo Semiconductor, Inc.2$162.361
Lite-On, Inc.2$108.836
Toyota Material Handling Inc.2$110.000
Siemens Industry, Inc.2$82.971
Astera Labs INC2$138.757
Schneider Electric IT Corporation2$122.970
Also, Inc.2$147.500
Teknavigators, LLC.2—
HID Global Corporation1$86.000
Gallega Software Solutions Inc1$90.522
Geo Logic Systems Corp.1$139.984
iRhythm Technologies, Inc.1$144.282
Davis Instruments Corporation1$124.259
Korrus, Inc.1$147.410
SolarEdge Technologies, Inc.1$165.000
Kodesystems LLC1$87.194
Sonnen, Inc.1$82.500
Canoo Technologies Inc.1$132.000
Royal Appliance Mfg. Co.1$90.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$101.377
Cấp II (có chuyên môn)$122.970
Cấp III (có kinh nghiệm)$137.730
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$157.904

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023125$116.000
Năm tài chính 2024115$135.000
Năm tài chính 202592$134.444
Năm tài chính 202675$138.205

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).