Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Industrial Designer

Industrial Designer: Mức lương H-1B

289 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Industrial Designer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $77.080; khoảng giữa $63.107–$90.000.

Đơn đăng ký (LCA)289
Mức lương trung vị được đề xuất$77.080
Nửa giữa của mức lương$63.107–$90.000
Phân vị thứ 10–90$56.781–$118.082

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
L&T Technology Services Limited46$82.500
Piping Technology & Products, Inc29$58.240
MerchSource LLC5$85.571
Whipsaw Inc.4$87.500
E&T Electric LLC4$60.674
Google LLC4$182.500
Kennisis Group, LLC4$74.880
Specialized Bicycle Components, Inc.3$80.000
Sansureus, Inc3$85.000
Jool Products LLC3$58.000
Neoenta Design LLC3$90.000
Rockwell Architecture, Planning and Design, P.C.3$140.000
Bould Design LLC3$88.650
United Spectrum Solutions, LLC3$74.755
A K Consulting Services Inc2$64.771
rks design inc2$60.000
Mount Sinai Hospital2$65.680
BRP US Inc.2$72.114
Nook Design LLC2—
Simplehuman, LLC2$54.683
Genicook Product LLC2$64.080
Pacific Manufacturing Management Inc2$60.154
Waymo LLC2$198.500
RealTruck Inc2$85.000
NVIDIA Corporation2$137.509
Molecular Epidemiology, Inc.2$73.182
Cover Glass USA, Inc2$80.000
Cricut, Inc.2$105.690
Bear Robotics, Inc.2$92.258
PACCAR Inc2$84.000
General Motors2$121.072
TEAMS Design USA, Inc.2$61.298
Infinite Machine Technologies, Inc.2$80.000
Yarbo International Inc.2$56.826
Oshin Automation & Robotics LLC2$56.600
Noviland Technologies Inc.2$63.960
Tata Technologies, Inc.2$113.360
Trublue Global, Inc.2$90.000
Lenovo (United States) Inc2$88.462
Southern Telecom Inc.2$65.000
Kiss Nail Products Inc2$67.236
HP Inc.2$83.273
Aline International LLC2$54.891
360 Creative Visual Solutions LLC2$75.000
Brumis Imports Inc.1$60.000
LYFT, Inc.1$192.399
Birsel & Seck LLC1—
HS Design Inc.1$77.969
Everlast Worldwide, Inc.1$116.975
MBH Architects Inc.1$76.960
SA Consumer Products1$65.000
VF & Co.1$72.000
Enhance Product Development Inc.1$65.250
Alice Cabinetry Inc1$85.000
Kolbe & Kolbe Millwork Co., Inc.1$75.000
Stuyviewii Properties LLC1$70.000
T.REX ARMS, Inc1$68.265
Black Hound Design Company1$46.342
Lifestyledesign, Inc.1$57.387
HatchBeauty Products, LLC1$76.440

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$60.000
Cấp II (có chuyên môn)$80.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$101.500
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$125.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202359$76.000
Năm tài chính 202474$79.000
Năm tài chính 202581$71.698
Năm tài chính 202655$80.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).