Trang chủ › Chức danh › Industrial Production Manager
Industrial Production Manager: Mức lương H-1B
61 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Industrial Production Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $122.036; khoảng giữa $88.967–$168.628.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Apple Inc. | 14 | $187.400 |
| Vadilal Industries(usa), Inc. | 3 | — |
| Eco Service, LLC | 3 | $130.000 |
| Tesla, Inc. | 3 | $199.867 |
| LIYU Optoelectronic USA, LLC | 2 | $72.000 |
| SMG Global Circuits, Inc. | 2 | $89.960 |
| Nile Automotive Group GA LLC | 2 | $108.850 |
| AC Printing, LLC | 2 | $162.843 |
| Butterfields Butter LLC | 1 | $128.274 |
| Rassey Industries, Inc. | 1 | $139.672 |
| Platina Seafood Inc. | 1 | $66.456 |
| TCM Global Holding Inc | 1 | $95.680 |
| Yallatizers | 1 | $120.000 |
| Naztec International Group LLC | 1 | $89.586 |
| Green Digital LLC | 1 | $85.280 |
| Frankies Bikinis, LLC | 1 | $140.000 |
| Agnitio, Inc. | 1 | $95.000 |
| Controlling Factor LP | 1 | — |
| Greenridge Farm, Inc. | 1 | $87.110 |
| Harco Manufacturing Group, LLC | 1 | $70.000 |
| Cruz Foam, Inc. | 1 | $149.999 |
| Sierra Packaging & Converting, LLC | 1 | $80.267 |
| Rami Technology USA, LLC | 1 | $60.000 |
| Tonkawa Foundry, Inc. | 1 | $85.883 |
| Ifab Corp. | 1 | $74.194 |
| Pride India, Inc. | 1 | $124.072 |
| The PAC Group | 1 | $150.000 |
| Nile Automotive Group Tennessee LLC | 1 | $90.000 |
| Nile Automotive LLC | 1 | $109.000 |
| Puradyn Filter Technologies, Inc. | 1 | $92.331 |
| Taiji Group USA, Inc. | 1 | $69.118 |
| Leigh Manufacturing LLC | 1 | — |
| Tropical Hut Catering, Inc | 1 | — |
| Inova LLC | 1 | — |
| Driscoll TopyHay LLC | 1 | $85.000 |
| Highland Hay International | 1 | $66.706 |
| American Hospitality Concept | 1 | $75.400 |
| Aeroseal, LLC. | 1 | $90.600 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $73.097 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $122.036 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $173.909 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $163.296 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 12 | $124.137 |
| Năm tài chính 2024 | 17 | $95.000 |
| Năm tài chính 2025 | 11 | $92.331 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $173.909 |
Thành phố
- Cupertino, CA13
- Bristol, PA3
- Tolleson, AZ3
- Cumming, GA3
- Fremont, CA3
- Fort Worth, TX2
- Washington, PA2
- Euless, TX2
- Rocky Mount, NC1
- Shelby Twp, MI1
- Doral, FL1
- New Brunswick, NJ1
- Carson, CA1
- West Palm Beach, FL1
- Damascus, AR1
- Venice, CA1
- Appleton, WI1
- Kemp, TX1
- Elk Grove Village, IL1
- Moraine, OH1
- Santa Cruz, CA1
- Reno, NV1
- Miami, FL1
- Tonkawa, OK1
- Gastonia, NC1
- Norwood, MA1
- Troy, MI1
- Tracy City, TN1
- Boynton Beach, FL1
- Conover, NC1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).