Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Information Security Analyst

Information Security Analyst: Mức lương H-1B

792 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Information Security Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $103.314; khoảng giữa $89.898–$117.624.

Đơn đăng ký (LCA)792
Mức lương trung vị được đề xuất$103.314
Nửa giữa của mức lương$89.898–$117.624
Phân vị thứ 10–90$78.000–$135.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Aujas Cybersecurity Limited44$120.830
The Northern Trust Company34$145.000
Compunnel Software Group, Inc20$114.500
Synopsys, Inc.15$97.269
HCL Global Systems Inc14$124.426
LTIMindtree Limited14$103.200
American Express Travel Related Services Company, Inc.13$118.976
Jean Martin Inc12$111.727
Intel Corporation10$117.052
Indu LLC9$101.500
NuSummit Cybersecurity Limited9$136.000
Applied Materials, Inc8$145.162
Infoshare Systems, Inc.8$102.690
National Consulting Group Inc7$90.605
Soyo Soft, Inc.7$79.150
Sysintelli Inc.6$105.750
Icloudteq LLC6$94.536
Encore Consulting Services Inc5$85.654
Cohash LLC5$89.000
The Children's Place Services Company, LLC5$110.000
Unified Business Technologies, Inc5$72.000
JPI Technology, LLC5$115.000
iZeal, Inc.5$95.971
Zirlen Technologies, Inc5$93.000
Avancer Corporation5$94.000
New Vision Behavioral Health Services, LLC5$44.928
Neumeric Technologies Corporation4$105.040
Idnor Technologies Inc4$91.749
Randstad Digital, LLC4$157.500
P3 Geeks Inc4$89.898
Naten LLC4$102.021
O3 Technology Solutions LLC4$116.220
Skilltune Technologies Inc4$117.650
Virtual Reality Kingdom Technologies, LLC3$109.990
Themesoft Inc.3$93.600
Nowcom, LLC3$105.000
Devansee Analytics LLC3$85.000
Fortinet, Inc.3$99.818
Voltex Technologies, Inc3$89.590
Keypixel Software Solutions LLC.3$89.294
RPNC Systems Inc.3$120.350
NK Technolabs, LLC3$98.779
Byteware Cloud Inc3$113.500
SoftNice, Inc.3$86.736
SS Biz Solutions LLC3$107.182
Triesten Technologies LLC3$93.600
Tek Dallas Inc3$102.523
CloudTron Corp3$89.898
Indiana University3$86.561
Itechstack, Inc.3$118.800
Hexaware Technologies, Inc.3$122.179
Anica Inc.3$110.698
Vsion Technologies, Inc.3$103.314
Z Cellular LLC3$77.792
Cloud Data LLC3$103.875
Toyota Tsusho Systems Us Inc3$100.000
CodeRepo LLC3$104.562
Persistent Systems, Inc.3$138.020
Avid Systems LLC2$123.900
eHealthInsurance Services, Inc.2$110.084

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$83.699
Cấp II (có chuyên môn)$104.042
Cấp III (có kinh nghiệm)$125.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$156.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023170$100.755
Năm tài chính 2024203$101.500
Năm tài chính 2025195$105.000
Năm tài chính 2026193$105.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).