Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › IT Product Manager

IT Product Manager: Mức lương H-1B

71 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh IT Product Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $120.932; khoảng giữa $100.000–$149.612.

Đơn đăng ký (LCA)71
Mức lương trung vị được đề xuất$120.932
Nửa giữa của mức lương$100.000–$149.612
Phân vị thứ 10–90$84.500–$175.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tyson Foods, Inc.5$126.378
Bridgerock Capital Holdings, Inc.3$100.000
Prowise Solutions Inc3$108.098
Copart, Inc2$147.806
American Family Mutual Insurance Company, S.I.2$147.402
Pure Encapsulations LLC2$155.000
Ease Seating Systems, Inc.2$55.952
Ab Technologies Inc2$115.100
Universal System Technologies, Inc.2$110.000
Servicelink Services, LLC2$140.000
Amida Technology Solutions, Inc.2$170.000
Beacon Hill Solutions Group LLC2$91.520
Infinite Computer Solutions, Inc.2$115.000
Marqeta, Inc.1$200.000
Homesite Group Incorporated1$135.715
Logging-in.com, LLC1$65.000
Ford Motor Company1$106.933
Pervacioo Inc1—
IT Face, Inc.1$133.000
Softrams, LLC1$160.000
WebTPA Employer Services, Inc.1$93.728
Sirius XM Radio Inc.1$120.000
Tiffany & Co.1$180.000
Silverxis Inc1$125.000
VantageERP LLC1$94.600
WebmobileZ Inc1$96.366
Chen Tech, LLC1$148.450
HashiCorp, Inc.1$144.200
Malla Systems, Inc.1$73.923
The PNC Financial Services Group, Inc.1$136.500
Vejars Technologies Inc1$113.820
Populus Group LLC1$156.000
Sliq Information Technologies, Inc.1$182.957
Chime Financial, Inc.1$190.000
Captiv8 Inc1$135.000
Munich Re America Services, Inc.1$202.400
SRI Tech Solutions, Inc.1$83.658
Tec Intuition Inc1$85.000
Le Pafe Inc.1$145.000
iOPEX Technologies, Inc.1$98.218
Hante Corp.1$52.395
Pade HCM Inc.1$84.000
New York Power Authority1$158.813
GenuineIT LLC1—
American First Finance, LLC1$126.000
Nokia of America Corporation1$222.941
Mercuria Energy America, LLC1$200.000
Cummins Inc.1$95.659
Integris Health, Inc.1$73.632
VLink Inc.1$90.230
ABC Supply NSC, LLC1$112.000
Sapphire Software Solutions, Inc.1$94.682
Edify Technologies, Inc.1$118.560

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$94.224
Cấp II (có chuyên môn)$110.959
Cấp III (có kinh nghiệm)$115.280
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202315$133.000
Năm tài chính 202418$122.500
Năm tài chính 202520$123.189
Năm tài chính 202613$118.560

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).