Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › IT Program Manager

IT Program Manager: Mức lương H-1B

165 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh IT Program Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $119.700; khoảng giữa $95.000–$138.486.

Đơn đăng ký (LCA)165
Mức lương trung vị được đề xuất$119.700
Nửa giữa của mức lương$95.000–$138.486
Phân vị thứ 10–90$81.578–$169.392

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Ascendion, Inc. (Formerly known as Collabera, Inc.)7$175.000
Nuvento, Inc.6$79.050
Compunnel Software Group, Inc6$104.500
DGN Technologies, Inc4$110.000
Schrill Technologies Inc4$92.217
Cira Tek Inc3$75.546
Quest Global Services- N.a., Inc.3$119.700
Sunraise Technologies INC3$137.000
Experis US, LLC3$127.691
Geminisoft Solutions Inc.3$170.600
Intuitive Technology Partners Inc.2$113.142
iQor US Inc.2$139.356
Peritus, Inc.2$172.973
Xebia USA Inc.2$118.500
CoEnterprise LLC2$168.970
New Digital IT Inc.2$97.000
Elite Beauty Corporation2$68.390
Infomerica, Inc.2$121.069
Lotusdata, LLP.2$109.200
ERP Cloud Technologies LLC2$122.720
System Soft Technologies, LLC2$122.720
University of Michigan2$150.230
Omv America LLC2$71.531
Hexaware Technologies, Inc.2$84.178
Gannu Software Inc2$94.598
Capillary Technologies LLC2$130.000
Flexon Technologies Inc2$99.216
Gartner, Inc.2$126.896
QuickSilver IT Solutions LLC2$80.579
EverExpanse LLC2$136.989
Populus Group LLC2$170.040
Applab Systems Inc2$130.176
Esger, Inc.2$94.682
Softlight Technologies LLC2$135.000
Mitchell/martin, Inc.2$145.600
Enternet Business Systems, Inc.2$95.000
HS Technologies LLC1$62.400
Speridian Technologies, LLC1$140.000
Ikcon Technologies Inc1$198.360
Vector Systems Inc.1$99.466
Tempus Labs, Inc.1$149.350
TechClub Inc.1$98.000
Information Technology and Management Consulting, Inc.1$96.470
Alpha Net Consulting LLC1$108.347
Virginia Department of Transportation1$133.000
Georgetown University1$97.678
SVK Technology Solutions, Inc.1$105.000
Synapsis Inc1$73.923
IBM Corporation1$154.720
Trikaiser LLC1$80.413
Acnovate Corporation1$100.000
Powerhouse Retail Services, LLC1$115.752
SP Tech Resources Inc1$91.000
Advanceinnovative LLC1$84.000
S&A IT Training Corporation1$78.354
Axle IT Inc.1$78.478
Stratesfy, Inc.1$134.014
Fleet Guy LLC1$143.000
Prabhav Services Inc.1$80.000
Vennison Technologies Inc1$90.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$93.652
Cấp II (có chuyên môn)$98.750
Cấp III (có kinh nghiệm)$124.259
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$157.360

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328$106.674
Năm tài chính 202436$117.876
Năm tài chính 202547$119.700
Năm tài chính 202642$127.948

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).