Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › IT Project Manager

IT Project Manager: Mức lương H-1B

3.119 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh IT Project Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.787; khoảng giữa $78.478–$111.342.

Đơn đăng ký (LCA)3.119
Mức lương trung vị được đề xuất$90.787
Nửa giữa của mức lương$78.478–$111.342
Phân vị thứ 10–90$72.426–$131.144

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Persistent Systems, Inc.252$98.672
Ip Heights LLC77$78.478
Econtenti Inc67$90.002
Skilltune Technologies Inc66$74.900
I Brain Solutions LLC53$78.478
Ealearn Inc52$90.002
Software Enterprise LLC46$79.019
Zensar Technologies, Inc.45$106.550
CitiusTech Inc.44$104.000
Compunnel Software Group, Inc37$100.000
Xenoninfotek, Inc37$90.002
Mphasis Corporation29$120.000
Hexaware Technologies, Inc.28$118.310
GP Technologies LLC24$84.300
Xenon Infotek, Inc.20$78.478
Datanormus LLC17$71.535
DGN Technologies, Inc17$131.144
Satin Solutions LLC16$86.600
American Tech Vision Solutions, LLC.16$84.198
SRS Consulting, Inc.16$109.000
Eficens Systems Inc15$86.500
LTIMindtree Limited14$134.200
Eateam Inc14$90.002
Infinite Computer Solutions, Inc.14$115.003
Prabhav Services Inc.14$82.000
The Northern Trust Company13$139.000
Innovative Consulting Solutions LLC12$82.846
Millennium Info Tech, Inc.12$75.000
White Collar Technologies, Inc12$90.044
L&T Technology Services Limited12$113.000
Eguru Solution, LLC12$78.354
Xoriant Corporation11$126.880
Innova Solutions, Inc.11$116.480
Mastech Digital Technologies, Inc.11$88.754
Promatrix Corp10$86.500
Azzurra Solutions LLC10$65.000
Coolsoft LLC10$94.640
Digital Rim LLC10$69.050
Orion Systems Integrators LLC10$93.068
Ana-Data Consulting, Inc.10$105.000
Career Soft Solutions Inc9$74.880
Cloud Resources LLC9$70.100
Virat Solutions Inc9$70.075
PCE Paragon Solutions USA, Inc.9$74.000
Swift Strategic Solutions Inc9$99.840
Soft Parch LLC9$74.901
Advaitaa Technologies, Inc.9$86.403
Wall Street Consulting Services LLC8$56.805
Carnegie Software Corporation8$54.372
Kaar Technologies, Inc.8$120.000
Genome International Corporation7$148.429
Cerebra Consulting Inc.7$94.000
R Systems Inc.7$120.000
Agiletal Technologies Inc.7$78.478
Datson360, LLC7$65.915
Global Solutions Group Inc7$88.400
Avalanche Technologies LLC7$83.658
Mahaugha LLC7$73.923
Itc Infotech (USA), Inc.7$77.000
Evoke Technologies7$117.395

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$70.000
Cấp II (có chuyên môn)$88.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$109.782
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$131.872

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023670$85.400
Năm tài chính 2024887$81.266
Năm tài chính 2025871$93.800
Năm tài chính 2026558$95.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).