Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Java Engineer

Java Engineer: Mức lương H-1B

118 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Java Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $107.370; khoảng giữa $97.000–$129.208.

Đơn đăng ký (LCA)118
Mức lương trung vị được đề xuất$107.370
Nửa giữa của mức lương$97.000–$129.208
Phân vị thứ 10–90$83.007–$145.600

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Soft Nut Inc7$107.120
INSPYR Solutions, LLC7$135.200
Advantis Global, LLC6$109.200
Pioneer Consulting Services LLC5$111.072
Populus Group LLC4$141.440
Red Oak Tech, Inc4$130.177
Insight Global, LLC4—
RAB3 Tech LLC3$82.264
Orrba Systems LLC3$80.413
Ryzlink Corp2$92.550
Swanktek Inc2$99.549
Malvi Systems LLC2$81.411
Antra, Inc.2$99.350
Experis US, LLC2$132.746
Squad Software, Inc.2$91.356
Tek Tree LLC2$106.683
E-Giants Technologies LLC2$99.600
Cloud Craft Tec Inc2$115.055
Altimetrik Corp.2$148.366
Technology Partners, Inc.2$135.200
Synergy Business Innovation & Solutions, Inc.2$111.790
Lex Nimble Solutions Inc2$85.800
Cubic Technologies LLC1$98.904
Assurant Technology Group, Inc1$94.500
HealthEdge Software, Inc.1$118.000
Sapphire IT Services, Inc.1$96.000
Idexcel Inc1$94.100
USG, Inc.1$85.405
Digital Mobile Innovations, LLC1$135.000
Digital Intelligence Systems, LLC1$166.400
I Brain Solutions LLC1$109.283
Innovative Software Services, Inc.1$92.421
TransPerfect Translations International, Inc.1$81.000
Bankers Financial Corporation1$126.459
Techvision Co1$101.192
IT KeySource Inc.1$81.266
SoftCorp International, Inc.1$97.000
Ceptua IT Inc1$135.283
Welkin Technologies LLC1$102.294
Srsoft Inc.1$102.294
Cedent Consulting Inc1—
Mavlra Corporation1$75.566
Bridgenexus Technologies Inc1$95.000
N9 IT Solutions, Inc.1$102.294
Intraedge, Inc.1$113.443
Timesquare IT Inc1$88.500
Solgenie Technologies, Inc.1$84.000
Sar Tech LLC1$80.933
Summit IT Experts, Inc.1$103.000
Alice Consulting LLC1$82.056
Agiletal Technologies Inc.1$106.950
Strategic Staffing Solutions, L.C.1$124.800
Han IT Staffing, Inc.1$95.493
Aditi Consulting LLC1$120.000
Aita Consulting Services Inc1$120.000
Digital Management LLC1$135.000
Hashwift Technologies LLC1$94.900
CloudFrame, Inc.1$121.000
Devbytes Inc1$100.000
Triumph IT Inc1$84.094

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$95.246
Cấp II (có chuyên môn)$107.328
Cấp III (có kinh nghiệm)$132.101
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$151.630

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202332$101.446
Năm tài chính 202433$102.300
Năm tài chính 202525$112.923
Năm tài chính 202618$120.950

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).