Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Junior Software Engineer

Junior Software Engineer: Mức lương H-1B

78 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Junior Software Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $87.069; khoảng giữa $83.310–$100.500.

Đơn đăng ký (LCA)78
Mức lương trung vị được đề xuất$87.069
Nửa giữa của mức lương$83.310–$100.500
Phân vị thứ 10–90$67.924–$120.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Virtual Systems Solutions, Inc.4$84.074
Arena Service Co, LLC3$90.106
Lookout Lab, Inc.3$85.000
Aircall.io, Inc.3$160.000
Valkyrie Trading2$120.000
CitrusBits, Inc.2$85.821
JD Software Inc2$94.359
Seton Hill University2$62.521
Laansu Incorporated2$85.000
PCA Technology Group of New York, LLC2$75.920
Fashion Nova, LLC2$97.500
Prime Street, LLC2$84.094
Invixon Technologies, Inc.2$88.100
Singh Automation, LLC1$61.500
Velo3D, Inc.1$123.300
Everyday Health Media, LLC1$109.283
IT Giants LLC1$80.850
UFA, Inc.1$87.173
Global Exchange Connection LLC1$110.240
Syndigo LLC1$76.500
DRW Holdings, LLC1$73.965
Private Machines Inc.1$114.566
Guardhat, Inc.1$60.000
Occupational Safety Councils of America Inc1$93.330
Hornblower Group, Inc.1$93.330
Everyday Health, Inc.1$109.283
2K Games, Inc.1$84.460
JobTarget LLC1—
O Positiv, Inc.1$86.965
Autzu SF LLC1$65.000
Allsup, LLC1$81.744
QlikTech Inc.1$102.000
M3bi LLC1$75.000
Syngenta Seeds, LLC1$95.000
NagraStar, LLC1$87.443
Cibus US LLC1$86.528
Schnackel Engineers, Inc.1$85.000
Musictoday II, LLC1$46.197
Medicare Trans, LLC1$83.200
Retail Services and Systems, Inc. (dba Total Wine & More)1$85.000
ACORD Solutions Group, Inc.1$100.000
Insticator, Inc.1$80.000
Deinde Financial, LLC1$103.000
Applied Innovation, Inc.1$83.346
Technocrats Domain, Inc.1$64.000
Ray Techno Solutions Inc.1$84.094
Decision Desk HQ, LLC1$68.349
Octus Intelligence, Inc.1$115.000
Katpro Technologies Inc1$71.947
Sunwave Health, Inc (formerly Sunwave Solutions, LLC)1$85.000
tastylive, Inc.1$112.500
Forescout Technologies, Inc.1$93.416
Gori Company LLC1$102.600
Mechanize, Inc.1$300.000
RTC2026 Management, LLC1—
DOCSI, Inc.1$87.500
Sequoia Applied Technologies, Inc.1$130.894
Quantumsoft Solutions Inc1$89.440
mdhub, Inc.1$190.000
Lynx Labeling Inc.1$67.500

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.410
Cấp II (có chuyên môn)$90.106
Cấp III (có kinh nghiệm)$190.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202315$85.821
Năm tài chính 202420$85.764
Năm tài chính 202523$85.000
Năm tài chính 202618$88.770

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).