Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Lead Architect

Lead Architect: Mức lương H-1B

166 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Lead Architect. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $156.434; khoảng giữa $129.397–$180.000.

Đơn đăng ký (LCA)166
Mức lương trung vị được đề xuất$156.434
Nửa giữa của mức lương$129.397–$180.000
Phân vị thứ 10–90$114.000–$202.618

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
CVS Pharmacy Inc.12$186.491
Ameritas Life Insurance Corp.9$114.000
K-Makin Technologies, Inc.8$145.798
lululemon usa inc.8$215.803
Birlasoft Solutions, Inc.7$135.192
Cox Automotive Corporate Services, LLC6$170.137
CCI Corporate Services LLC6$164.913
ADP, Inc.6$115.856
Aetna Resources LLC5$159.279
Cable Television Laboratories, Inc.4$170.870
ADP Technology Services, Inc.4$137.810
IBM Corporation4$210.974
HM Health Solutions, Inc.4$165.200
Highmark Health3$171.159
MetLife Group, Inc.3$127.796
Tata Consultancy Services Limited3$109.158
Impaqtive US Corp3$115.918
TEKsystems Global Services, LLC3$183.891
RouteOne LLC3$178.000
Mphasis Corporation3$230.000
Nautical Commerce, Inc.2$156.000
Bayer U.S. LLC2$189.539
Birlasoft Computer Corporation2$127.078
Stanley Black & Decker Inc.2$150.785
Hay Runner Rockport Design and Construction LLC2$110.240
Radiant Logic, Inc.2$187.477
Infogain Corporation2$134.409
Caremark LLC2$182.332
Slate Design Build LLC2—
Overland Sheepskin Co., Inc.1$165.000
GalaxE.Solutions Inc.1$106.933
Qwest Corporation1$144.435
Archittek Inc.1—
Syndigo LLC1$120.000
Hexaware Technologies, Inc.1$115.918
MLV Group LLC1$87.755
Anthology, Inc. f/k/a Campus Management Corp.1$113.641
Mastek Inc.1$170.000
Vicon Industries, Inc.1$160.000
FinThrive, Inc.1$180.000
Seeburger Inc.1$122.866
AI RandomTrees, LLC1$147.368
ChampionX Resources, Inc.1$163.244
Ultimus Solutions Inc1$61.214
Fractal Analytics, Inc.1$144.560
Lorvish Technologies Inc1$111.467
Cloud Software Group, Inc.1$150.000
Honeywell International Inc.1$206.000
Sigma-Aldrich Corporation1$145.000
CenturyLink Communications, LLC1$124.990
Petco Animal Supplies Stores, Inc.1$164.000
Nokia of America Corporation1$139.634
Semiconductor Components Industries, LLC1$140.000
Avco Consulting, Inc1$250.000
E- Tessalink LLC1$126.500
Digital Intelligence Systems, LLC1$416.000
Hatch Inc.1$146.205
T. Rowe Price Associates, Inc.1$179.000
Itg Technologies Inc1$125.445
Hatch Early Learning Inc.1$142.563

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$154.640
Cấp II (có chuyên môn)$117.780
Cấp III (có kinh nghiệm)$134.854
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$175.258

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202327$137.259
Năm tài chính 202450$144.780
Năm tài chính 202549$161.853
Năm tài chính 202632$176.046

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).