Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Lead Database Administrator

Lead Database Administrator: Mức lương H-1B

90 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Lead Database Administrator. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $133.640; khoảng giữa $120.000–$147.520.

Đơn đăng ký (LCA)90
Mức lương trung vị được đề xuất$133.640
Nửa giữa của mức lương$120.000–$147.520
Phân vị thứ 10–90$103.333–$166.417

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Charter Communications, Inc.7$113.526
Garmin International Inc.6$131.102
Epsilon Data Management LLC4$156.322
New York Power Authority4$140.629
Intercontinental Exchange Holdings, Inc.4$125.550
Digital Federal Credit Union3$177.223
MetLife Group, Inc.3$133.640
Daniels Associates, Inc.2$120.500
Mican Technologies, Inc.2$216.000
Toshiba Global Commerce Solutions, Inc.2$125.840
Kyndryl2$116.984
The University of Iowa2$110.104
Uline, Inc.2$144.452
Ingenious Heads LLC2$90.500
William Beaumont Hospital2$113.651
Comcast Cable Communications, LLC2$144.394
365 Retail Markets, LLC2$146.900
SIFY Technologies North AmericaCorporation2$134.726
McLane Company, Inc.2$137.000
Laboratory Corporation of America Holdings2$128.617
First Technology Federal Credit Union2$193.275
UWorld, LLC1$125.000
Prog Leasing, LLC1$131.250
IBM Corporation1$99.757
Texas A&M University1$97.000
Conduent State & Local Solutions, Inc.1$118.590
Quorum Business Solutions (U.S.A.), Inc.1$130.964
Pacific Dental Services, LLC1$150.000
International Business Machines Corporation1$120.182
Yodlee, Inc.1$184.827
John Hancock Life Insurance Company (USA)1$162.920
Envestnet Financial Technologies, Inc.1$184.827
Temenos USA, Inc.1$124.946
Cox Automotive Corporate Services, LLC1$164.029
Vitamix Management Corporation1$103.834
Relativity ODA LLC1$155.500
SIFY Technologies North America Corporation1—
Concentrix CVG Customer Management Group Inc.1$98.030
ISO New England, Inc.1$145.006
Markit North America, Inc.1$163.042
AgFirst Farm Credit Bank1$120.000
Microinfo Inc1$96.616
SG Softech LLC1$94.619
The Chamberlain Group LLC1$136.739
SEI Investments Company1$153.600
Wingskyline Technologies Inc1$135.660
Rush University Medical Center1$147.368
Indeed, Inc.1$134.368
RXO Corporate Solutions, LLC1$151.356
Modernizing Medicine, Inc.1$150.000
Centene Management Company, LLC1$147.673
EPAM Systems Inc.1$113.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp II (có chuyên môn)$96.616
Cấp III (có kinh nghiệm)$134.726
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$134.597

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202322$123.126
Năm tài chính 202423$133.640
Năm tài chính 202524$136.075
Năm tài chính 202618$140.088

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).