Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Lead Product Manager

Lead Product Manager: Mức lương H-1B

284 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Lead Product Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $191.517; khoảng giữa $153.012–$222.588.

Đơn đăng ký (LCA)284
Mức lương trung vị được đề xuất$191.517
Nửa giữa của mức lương$153.012–$222.588
Phân vị thứ 10–90$125.068–$239.400

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
PayPal, Inc.37$214.873
DocuSign Inc.28$223.326
ADP Technology Services, Inc.15$121.514
Lowe's Companies, Inc.13$127.774
Uber Technologies, Inc.13$241.700
NIKE, Inc.12$185.304
Thoughtworks, Inc.9$152.000
Circle Internet Financial, LLC6$223.750
Yelp Inc.6$219.500
Cloud Software Group, Inc.5$165.000
Ripple Labs, Inc.4$240.375
BILL Operations LLC4$190.679
GlobalLogic Inc.3$99.736
Verkada, Inc3$205.000
Cedar Cares, Inc.3$217.500
Financial Industry Regulatory Authority, Inc.3$156.229
Fanatics Retail Group Fulfillment, LLC3$192.500
Humana Inc.3$155.000
United Parcel Service General Services, Co.3$150.000
SeatGeek, Inc.2$230.000
Shef, Inc.2$198.578
WB Games Inc.2$174.190
Charter Communications, Inc.2$130.562
McKesson Corporation2$163.836
Central Business Applications, Inc.2$175.000
Sprinklr Inc.2$133.900
Affirm, Inc.2$230.000
Fivetran, Inc.2$256.266
BP America Inc.2$163.863
Sun Life Financial (U.S.) Services Company, Inc.2$112.834
Tellius, Inc.2$180.000
Digital Turbine, Inc.2$142.950
Quizlet, Inc.2$224.000
Culture Amp Inc.2$209.000
CenturyLink Communications, LLC2$119.350
Tekion Corp2$188.032
CBS Interactive, Inc.2$180.329
Marathon Petroleum Company LP2$145.000
eShares, Inc.2$185.000
Nu North America, Inc.2$199.417
Momentive, Inc.1$195.700
Snorkel AI, Inc.1$180.000
eBay Inc.1$225.956
Stream Captain Inc1$173.451
Lovevery, Inc.1$230.000
Enova Financial Holdings, LLC1$130.666
Coursera, Inc.1$120.000
Blend360, LLC1$115.000
TripActions, Inc.1$140.442
ActiveHours, Inc.1$209.955
Fast Growing Trees, LLC1$200.000
Airship Group, Inc.1$187.254
IBS SOFTWARE AMERICAS, INC. (f/k/a IBS Software Services Americas, Inc.)1$92.117
Cox Automotive Corporate Services, LLC1$153.000
Specialist Resources Global, Inc.1$140.000
Northwestern Mutual Life Insurance Company1$140.000
LiveRamp, Inc.1$190.000
Overjet, Inc.1$225.000
Rec Room Inc.1$178.115
Zum Services, Inc.1$276.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$148.850
Cấp II (có chuyên môn)$187.533
Cấp III (có kinh nghiệm)$174.163
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$204.377

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202354$174.226
Năm tài chính 202461$193.743
Năm tài chính 202578$180.250
Năm tài chính 202681$200.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).