Trang chủ › Chức danh › Lead Software Developer
Lead Software Developer: Mức lương H-1B
346 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Lead Software Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $129.001; khoảng giữa $115.000–$142.130.
Đơn đăng ký (LCA)346
Mức lương trung vị được đề xuất$129.001
Nửa giữa của mức lương$115.000–$142.130
Phân vị thứ 10–90$100.650–$158.224
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Charter Communications, Inc. | 21 | $122.970 |
| Ameritas Life Insurance Corp. | 17 | $105.000 |
| Level 3 Communications LLC | 12 | $123.907 |
| Lumen Technologies Service Group, LLC | 11 | $123.510 |
| eTECHNOLOGY SERVICES, LLC | 6 | $137.500 |
| CenturyLink Communications, LLC | 5 | $125.000 |
| Unisoft Solutions LLC | 5 | $105.061 |
| Qwest Corporation | 5 | $126.235 |
| The University of Texas at Dallas | 5 | $121.275 |
| U-Haul International, Inc | 5 | $122.845 |
| Nevonex IT Solutions Inc | 4 | $98.904 |
| Kforce Inc. | 4 | $134.451 |
| Eniac Systems, Inc | 4 | $123.045 |
| Likewize Device Protection, LLC | 4 | $137.500 |
| McKesson Corporation | 4 | $165.100 |
| Xenex Disinfection Services, Inc. | 3 | $140.400 |
| Saksoft Inc. | 3 | $139.230 |
| Qwest Corporation d/b/a CenturyLink QC | 3 | $126.017 |
| RegEd, Inc. | 3 | $140.000 |
| S&P Global Market Intelligence Inc. | 3 | $158.447 |
| Edify Technologies, Inc. | 3 | $101.000 |
| SSTech LLC | 3 | $98.904 |
| Minuscule Technologies LLC | 3 | $102.482 |
| Jarus Technologies, Inc. | 3 | $110.000 |
| Innova Solutions, Inc. | 3 | $127.878 |
| Uline, Inc. | 3 | $148.949 |
| Vuegen Technologies Inc | 3 | $139.152 |
| Compunnel Software Group, Inc | 3 | $132.000 |
| Nocturnal Inc. | 3 | $132.550 |
| Embedchain Inc. | 3 | $150.000 |
| MSR Technology Group LLC | 3 | $120.349 |
| Viewlift, Inc. | 2 | $150.402 |
| SITA Information Networking Computing USA, Inc. | 2 | $112.264 |
| DFS Corporate Services LLC | 2 | $119.000 |
| Hirschbach Motor Lines, Inc. | 2 | $150.000 |
| Biofourmis Inc. | 2 | $146.935 |
| James R. Glidewell Dental Ceramics, Inc. | 2 | $172.186 |
| Uhaul International, Inc | 2 | $113.878 |
| Claricode, Inc. | 2 | $145.000 |
| NIRA, Inc. | 2 | $144.303 |
| Happiest Minds Technologies Ltd. | 2 | $97.950 |
| Orion Systems Integrators LLC | 2 | $126.281 |
| Nuvei Technologies Inc | 2 | $102.000 |
| defi AUTO, LLC | 2 | $132.542 |
| Confiz LLC | 2 | $110.150 |
| CSC Holdings, LLC | 2 | $166.460 |
| Yash & Lujan Consulting, Inc. | 2 | $122.569 |
| Mastek Inc. | 2 | $125.750 |
| The Sphere Institute | 2 | $161.418 |
| Remote Tiger, Inc. | 2 | $125.500 |
| OneSource Virtual, Inc. | 2 | $152.000 |
| QPoint Health, LLC | 2 | $114.806 |
| SPARK TEK Inc | 2 | $185.000 |
| Leidos, Inc. | 2 | $104.463 |
| DigiFabster, Inc. | 2 | $150.000 |
| Infinite Computer Solutions, Inc. | 2 | $125.000 |
| Luxoft USA, Inc. | 2 | $133.200 |
| Viac Services Company | 2 | $152.500 |
| HTC Global Services Inc. | 2 | $133.182 |
| Equality Health, LLC | 2 | $127.691 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $115.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $113.568 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $134.804 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $140.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 124 | $122.970 |
| Năm tài chính 2024 | 67 | $128.079 |
| Năm tài chính 2025 | 90 | $136.014 |
| Năm tài chính 2026 | 55 | $134.638 |
Thành phố
- Charlotte, NC13
- Lincoln, NE11
- Atlanta, GA10
- Maryland Heights, MO8
- Denver, CO8
- Irving, TX8
- Phoenix, AZ7
- Herndon, VA7
- Irvine, CA6
- Frisco, TX6
- Dallas, TX5
- Alpharetta, GA5
- Southlake, TX5
- Scottsdale, AZ5
- Chicago, IL5
- New York, NY4
- Tampa, FL4
- Peabody, MA4
- Morrisville, NC4
- Rosemont, IL4
- Richardson, TX4
- Cumming, GA4
- Parker, CO4
- Hamilton, NJ4
- Coppell, TX3
- San Antonio, TX3
- Princeton, NJ3
- Fremont, CA3
- Houston, TX3
- Sanford, FL3
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).