Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Logistics Analyst

Logistics Analyst: Mức lương H-1B

498 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Logistics Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $67.012; khoảng giữa $60.000–$79.000.

Đơn đăng ký (LCA)498
Mức lương trung vị được đề xuất$67.012
Nửa giữa của mức lương$60.000–$79.000
Phân vị thứ 10–90$52.000–$95.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.22$95.000
GOFO Inc.10$54.454
Soonest Express Inc.7$45.900
Fortune Logistics Inc7$70.000
Epitec, Inc.5$63.440
Atosa USA, Inc.5$71.760
US Elogistics Service Corp5$57.699
Barsan Global Logistics, Inc.5$60.000
Arbor International, LLC4$62.000
Mellow, Inc.4$62.348
Onedor Inc4—
Your Logistics Corp.4$62.330
Cainiao Supply Chain U.S. Inc.4$57.866
O.E.C. Shipping Los Angeles, Inc.4$63.000
Dynasty Shipping Inc.3$72.000
Apple Inc.3$125.400
Air Sea Transport (Chicago) Inc.3$72.000
ZPMC North America, Inc.3$61.800
Hungrypanda US Inc.3—
Baik Brands, Inc.3$57.500
Hanwha Q CELLS USA, Inc.3$55.000
Rigel International Inc3$66.840
Lam Research Corporation3$81.536
Trinity Distribution, Inc.3$56.368
Pro Metal Recycling Inc.3$80.000
Mediterranean Shipping Company (USA), Inc.3$66.446
Caravan Group LLC3$70.762
Hang Tung Resources USA Co. Ltd.3$58.067
Zipline International Inc.3$106.392
Prime S4 Technologies LLC3$64.958
American Bear Logistics Corp.3$62.400
Hapag-Lloyd (America) LLC3$56.264
Miniso Depot CA, Inc.3$56.555
Component Sourcing International, LLC3$58.860
Jesun Trading Inc.3$74.526
Gocool Inc.2$82.264
Bisonte Industrial USA LLC2$70.000
PrimeSource Building Products, Inc.2$66.990
Rally Expedited & International2$65.000
APY Enterprises Inc2$62.629
Unisource Data Services, Inc.2$62.629
Hydro Extrusion USA, LLC2$80.000
Posco International America Corp.2$51.500
Infinit Express Logistics LLC2$68.501
Thunder International Group Inc.2$72.665
World Depot Inc.2$63.000
CC Only Red Inc2$59.760
Uniglobe New York Inc.2$63.960
Camber Pharmaceuticals, Inc.2$65.750
Agan Global Inc2$52.000
Sunbit, Inc.2$62.400
Starway International Group, LLC2—
Shcalo Group Corporation2$70.000
Amala Zone LLC2$37.440
Joyin US Corp2$67.780
Panex Supply Chain Inc.2$66.000
TN Service Inc2$43.680
JD Logistics United States Company2$67.018
IQA Metal, Inc.2$66.000
Kyungshin Cable International Corporation2$381.630

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$60.000
Cấp II (có chuyên môn)$73.521
Cấp III (có kinh nghiệm)$85.862
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$108.181

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202378$62.629
Năm tài chính 202485$67.000
Năm tài chính 2025108$64.896
Năm tài chính 2026142$74.343

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).