Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Logistics Specialist

Logistics Specialist: Mức lương H-1B

100 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Logistics Specialist. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $64.917; khoảng giữa $56.889–$75.000.

Đơn đăng ký (LCA)100
Mức lương trung vị được đề xuất$64.917
Nửa giữa của mức lương$56.889–$75.000
Phân vị thứ 10–90$52.000–$84.800

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Hanwha Q CELLS USA, Inc.5$52.500
Miniso Depot CA, Inc.4$54.080
Knoa's Distribution, Inc.3$64.834
Fotile America LLC3$74.000
PCE Technology Inc.3$75.000
International Products Sourcing Group, Inc.3$71.000
Nanoshell Research Institute2$60.602
HealthAxis Group, LLC2$72.825
US LBM LLC2$74.775
DTDC Express Inc.2$65.000
Mugenspace LLC2$76.000
Ecoplastic Automotive America Corporation2$58.000
Profes Nwfs Inc2$64.678
Harvey Nash Inc.2$66.560
Hanwha Q Cells Georgia, Inc.2$52.750
Prinx Chengshan Tire North America, Inc2$91.354
IM Global LLC2$50.253
EcoFlow Technology Inc.2$66.650
McKeown International, Inc.1$61.669
Air Sea Transport (Chicago) Inc.1$53.810
Novomar Inc1$46.000
Hanwha Advanced Materials America, LLC1$48.000
United Cargo Management, Inc.1$63.000
AuroLogistics LLC1$80.999
Skyocean Inc1$61.200
LX Hausys America, Inc.1$86.212
Tawa Services, Inc.1$103.000
CXP-USA Corp1$54.000
Toula Manufacturing LTD., Inc.1$65.000
Coway USA Inc1$56.368
Biogen Inc.1$82.215
Transcend Solutions LLC1$58.240
Xway Solutions LLC1—
Gadge USA, Inc.1$63.960
VDS USA Inc1$56.368
Q-Edge Corporation1$70.000
Aircraft Transport Worldwide, Inc.1$51.000
SSM Enterprises, Inc.1$76.960
Trend Micro, Inc.1$63.897
Grand SK Corp1—
Gotion Illinois New Energy Inc.1$85.000
Victory Maritime Services USA1—
Ota America Inc1$57.000
Hyundai Sungwoo Auto USA Corporation1$65.000
GOFO Inc.1$68.700
ROE Visual US Inc1$60.000
Logixter Inc1—
Kerecis LLC1$61.630
Prestige DFW Inc.1$52.125
Linkorax Inc.1$67.226
LVEB Logistics LLC1$83.000
Enc, Inc1$56.555
Bepharm Scientific Inc1—
Insight Shipping, Inc.1$62.629
Flexi-Van Leasing, LLC1$62.000
Bosphor Trading Inc.1$60.000
Xe Hospitality Management LLC1$50.731
Chery Industrial Inc.1—
Pop Mart Americas Inc.1$85.000
Kitchen & Bath Design Group, LLC1$51.168

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$61.000
Cấp II (có chuyên môn)$69.450
Cấp III (có kinh nghiệm)$75.980
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$85.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202317$61.200
Năm tài chính 202424$64.480
Năm tài chính 202525$62.629
Năm tài chính 202626$69.102

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).