Trang chủ › Chức danh › Market Analyst
Market Analyst: Mức lương H-1B
206 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Market Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $67.413; khoảng giữa $54.725–$83.200.
Đơn đăng ký (LCA)206
Mức lương trung vị được đề xuất$67.413
Nửa giữa của mức lương$54.725–$83.200
Phân vị thứ 10–90$48.000–$106.662
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Applied Materials, Inc | 6 | $116.157 |
| Channel Control Merchants, LLC | 5 | $54.475 |
| JC Foodservice, Inc. | 5 | $85.000 |
| Ducker Research NA, LLC | 4 | $98.064 |
| Condor Outdoor Products, Inc. | 3 | $53.040 |
| Genentech USA, Inc. | 3 | $154.200 |
| Lusso Inc | 3 | $99.195 |
| O.M.G Entertainment | 3 | — |
| CodePay Inc. | 2 | $75.600 |
| T Rock Inc. | 2 | $72.389 |
| Young LA Trading Co, LLC | 2 | $114.100 |
| Protagolabs, Inc. | 2 | $68.078 |
| Atosa USA, Inc. | 2 | $70.087 |
| Gosdom Inc. | 2 | — |
| Troy Law, Pllc | 2 | $63.000 |
| CAC Auto Group LLC | 2 | $43.316 |
| HANA Mart Ny Corp | 2 | $76.877 |
| Siborui USA, Inc. | 2 | $88.400 |
| U.S. - China Environmental Education Foundation | 2 | $76.877 |
| Thousand Chef Trading Corp | 2 | $52.000 |
| LifeScience PLUS, Inc. | 2 | $78.286 |
| Golden Truth LLC | 2 | $50.523 |
| OCBang Inc. | 2 | $68.400 |
| Global Detroit | 2 | — |
| General Index LLC | 2 | $77.033 |
| Raven Software Solutions Inc | 2 | $69.426 |
| Grandstone Solid Surfacing, Inc. | 2 | $47.195 |
| Winsome House, Inc. | 2 | $66.000 |
| Chazzi Collections LLC | 2 | $77.438 |
| Thinktown Education Inc | 2 | $69.600 |
| Sphere Partners LLC | 2 | $85.946 |
| Rojas Group, INC | 2 | $54.766 |
| North, Inc. | 2 | $94.000 |
| Blue Sky Laser & Tox LLC | 2 | $52.437 |
| Next Step Acquisitions Inc | 2 | $62.000 |
| Jeco Incorporated | 2 | $60.000 |
| Sesinko Inc | 2 | $60.174 |
| GCC Supply & Trading LLC | 2 | $90.000 |
| Star Future Inc. | 2 | — |
| New Beginnings Creator Network Corp. | 2 | $72.883 |
| Montana West Inc | 1 | — |
| Ngen Technology LLC | 1 | — |
| P&M Law Firm, LLC | 1 | $75.000 |
| Happy China Buffet, Inc. | 1 | $36.338 |
| Asian Pacific Motor Group LLC | 1 | — |
| Esquire Media LLC | 1 | $44.096 |
| Horizon Insights Inc | 1 | $54.371 |
| Rigid Global Buildings, LLC | 1 | $56.000 |
| CCT Technologies, Inc. | 1 | $70.000 |
| LX Hausys America, Inc. | 1 | $68.000 |
| Asia TV USA, LTD | 1 | $90.000 |
| Bold Concepts, Inc. | 1 | $50.000 |
| Ker Ventures, Inc | 1 | $54.725 |
| Sportfive US LLC | 1 | $84.000 |
| Kohlex LLC | 1 | — |
| Boston Moves Real Estate LLC | 1 | $145.600 |
| BayWa r.e. Solar Systems, LLC | 1 | $58.000 |
| Abtivan Corporation | 1 | $40.800 |
| Benson Bincheng Liao | 1 | $54.000 |
| HLH Trading Inc. | 1 | — |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $56.392 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $74.485 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $93.600 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $137.500 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 31 | $68.078 |
| Năm tài chính 2024 | 42 | $66.706 |
| Năm tài chính 2025 | 51 | $63.600 |
| Năm tài chính 2026 | 37 | $72.883 |
Thành phố
- New York, NY13
- City of Industry, CA11
- San Jose, CA9
- Houston, TX9
- Boston, MA6
- Hattiesburg, MS5
- Irwindale, CA5
- Irvine, CA5
- Santa Clara, CA4
- Ontario, CA4
- South San Francisco, CA3
- Miami, FL3
- Dublin, CA3
- St. Louis, MO3
- San Mateo, CA3
- Chino, CA3
- Dallas, TX2
- Chicago, IL2
- Atlanta, GA2
- Pasadena, CA2
- Flushing, NY2
- Parsippany, NJ2
- Mountain View, CA2
- Greenbelt, MD2
- Detroit, MI2
- South El Monte, CA2
- Farmers Branch, TX2
- Corona, CA2
- Troy, MI2
- Hamilton Township, NJ2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).