Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Mechanical Designer

Mechanical Designer: Mức lương H-1B

78 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Mechanical Designer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $76.128; khoảng giữa $67.195–$86.896.

Đơn đăng ký (LCA)78
Mức lương trung vị được đề xuất$76.128
Nửa giữa của mức lương$67.195–$86.896
Phân vị thứ 10–90$62.635–$107.142

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Stantec Consulting Services Inc.7$95.492
Westgate MFG Inc.4$63.887
HRM Engineering Services PC3$62.546
Kiewit Engineering Group Inc.3$107.203
Rvo Manufacturing LLC3$71.500
Automated Ingredient Systems, LLC.2$125.000
MG Engineering – Fl Corp.2$75.581
Cerise Infotech Inc2$79.800
KC Mechanical Engineering2$76.960
The Ryzen Workforce Solutions Group2$126.880
Techkuber, LLC2$67.054
Reynolds Industries, Inc.2$79.636
Absen Inc2$67.766
Robison Engineering, Inc.2$83.500
exp U.S. Services Inc.2$65.000
Tek Labs, Inc.2$81.952
Sebesta, Inc.1$76.731
FreeWire Technologies, Inc.1$84.490
IBI Group Professional Services (USA) Inc.1$72.004
Currier & Company, Inc.1—
Harley Ellis Devereaux Corporation1—
Vestal Corporation1$65.437
HHG Holdings1$65.000
SWARCO McCain, Inc.1$87.818
Symes, Maini & McKee Associates, Inc.1$84.032
C. C. Johnson & Malhotra, P.C.1$65.458
Certus Consulting Engineers, LLC1$68.702
HDR Architects & Engineers, PC1$70.013
HCL America Solutions Inc1$83.200
Amica Software Inc.1$58.240
Pure Process Technology, LLC1$65.000
Stonydealclub Inc1$120.000
C&R Racing, Inc.1$75.000
Hayward Industries, Inc.1$87.090
D2 Groups LLC1$75.525
Innovative Automation Inc.1$72.467
Amistco Separation Products, Inc.1$84.344
The RAE Corporation1$75.000
Prod Design & Analysis, Inc.1$50.086
Infrastructure Associates Inc.1$54.496
Casper Phillips & Associates, Inc. PC1$79.248
Redwood Materials, Inc.1$143.700
TAKRAF USA, Inc.1$106.594
Incobrasa Industries Ltd.1$165.000
Engenium Group, LLC1$87.000
Dynamic Automation Corp1$66.477
Arcadis U.S., Inc.1$81.016
Lu-Ve Group Inc.1$80.000
LU-VE Group US Inc1—
Kiewit Engineering MI Co1$125.362
M&R Manufacturing LLC1$83.500
CV Designers Inc.1$72.100

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$72.052
Cấp II (có chuyên môn)$83.200
Cấp III (có kinh nghiệm)$104.250
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$143.700

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202311$72.004
Năm tài chính 202419$76.960
Năm tài chính 202526$79.624
Năm tài chính 202616$73.300

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).