Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Mulesoft Developer

Mulesoft Developer: Mức lương H-1B

293 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Mulesoft Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $103.559; khoảng giữa $95.649–$113.137.

Đơn đăng ký (LCA)293
Mức lương trung vị được đề xuất$103.559
Nửa giữa của mức lương$95.649–$113.137
Phân vị thứ 10–90$86.162–$127.878

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cerebral Technologies Inc29$108.181
Sydata Inc10$114.000
V-Soft Consulting Group, INC9$128.000
Info Keys Inc8$101.192
Ven Solutions LLC7$105.997
Cyber Infotech LLC6$110.500
Genesis Corp5$118.321
iPivot LLC5$92.774
Globe 2 Technologies, Inc.4$117.198
Phidimensions, Inc.4$106.000
Indus Group, Inc.4$98.550
Apricot Tech LLC4$93.558
Mitecs Inc.4$96.512
Engineering Square, LLC4$107.120
NJ Consulting and Services LLC4$96.866
Skill Voice Inc3$86.174
Isoftech Inc3$99.000
Thought Byte, Inc.3$95.139
Eniac Systems, Inc3$99.000
Techflurry Solutions LLC3$106.974
Techspace Solutions Inc3$131.997
Core Software Technologies Inc3$95.202
Noise Consulting Group, Inc.3$122.720
Risamsoft Inc.3$101.200
American Info Systems Inc3$120.000
Reqhire, Inc.3$112.923
Collabera LLC3$141.440
AVS Soft Solutions Inc3$96.128
Rackera Inc3$107.096
Republic Finance, LLC3$127.878
HCL Global Systems Inc3$109.460
SDH Systems LLC2$90.501
Ventois, Inc2$108.892
Zurich American Insurance Company2$134.356
WB Solutions LLC2$132.870
Lumera, Inc.2$84.012
Scopely, Inc.2$90.136
GSK Solutions, Inc.2$100.724
Tek Ninjas Solutions, LLC2$100.048
Data Warehouse Labs, Inc.2$102.034
Asoft Consulting LLC2$100.069
BNS International Inc2$83.000
Saks.com LLC2$123.000
Innova Solutions, Inc.2$114.026
Numeric Technologies Inc2$184.662
RTR Group, Inc.2$128.000
Moore Infotech Inc2$96.500
Ealearn Inc2$103.594
AA Software & Networking Inc2$91.624
Cloud Data Systems Inc2$93.000
Neo Prism Solutions LLC2$101.792
Strategic Resources International Inc2$109.574
Vysoft Solutions Inc.2$106.000
ERP Analysts, Inc.2$94.256
SDVS Technologies LLC2$112.923
Contrive Solutions Inc.2$90.896
Infinite Computer Solutions, Inc.2$150.000
Integration Developer Network LLC2$132.839
Isite Technologies Inc.1$94.016
Wisdom Soft, Inc.1$99.840

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$86.586
Cấp II (có chuyên môn)$103.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$127.878
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$141.440

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202392$101.192
Năm tài chính 202486$102.877
Năm tài chính 202556$105.997
Năm tài chính 202646$112.923

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).