Trang chủ › Chức danh › NetSuite Developer
NetSuite Developer: Mức lương H-1B
51 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh NetSuite Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $109.300; khoảng giữa $94.245–$115.918.
Đơn đăng ký (LCA)51
Mức lương trung vị được đề xuất$109.300
Nửa giữa của mức lương$94.245–$115.918
Phân vị thứ 10–90$81.166–$130.400
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Smartedge IT, LLC | 5 | $109.300 |
| Thought Byte, Inc. | 5 | $105.997 |
| Encore Wire Corporation | 3 | $105.000 |
| Next Technologies LLC | 3 | $84.614 |
| Trew, LLC. | 3 | $120.000 |
| Sage IT Inc | 2 | $105.914 |
| Prime Business Technologies Inc | 2 | $112.600 |
| Slesha Inc | 2 | $81.453 |
| Ven Soft LLC | 2 | $109.283 |
| Blue Space Technologies Inc | 2 | $112.600 |
| Avalara, Inc. | 2 | $110.000 |
| GIR Software Services, LLC | 2 | $124.283 |
| Infylogy Corp | 1 | $96.000 |
| Techno Bytes Inc. | 1 | $120.931 |
| The Rapids Group Inc | 1 | $109.300 |
| Availent Systems | 1 | — |
| Egnyte, Inc. | 1 | $155.000 |
| Inari Medical, Inc. | 1 | $122.000 |
| Automation Technologies LLC | 1 | $46.966 |
| Zaniboni Lighting, LLC. | 1 | $82.056 |
| RAZ Imports, Inc. | 1 | $116.000 |
| Swanktek Inc | 1 | $71.032 |
| Trigonal Partners, Inc. | 1 | $136.000 |
| Itamerica Inc | 1 | $94.245 |
| Optiv Security Inc. | 1 | $167.745 |
| IT America, Inc. | 1 | $106.558 |
| Stryker Corporation | 1 | $112.923 |
| JMP Statistical Discovery LLC (SAS fully owned subsidiary) | 1 | $111.509 |
| Neoteksoft Inc. | 1 | $79.290 |
| Lorven Group Inc | 1 | $114.754 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $81.453 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $109.300 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $129.792 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $155.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 14 | $107.142 |
| Năm tài chính 2024 | 16 | $107.614 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $106.558 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $112.216 |
Thành phố
- Cumming, GA5
- McKinney, TX3
- Prosper, TX2
- Avenel, NJ2
- Rochester Hills, MI2
- Whitestone, NY2
- Overland Park, KS2
- Jeannette, PA2
- Houston, TX2
- San Antonio, TX2
- Phoenix, AZ1
- Cary, NC1
- Madison, WI1
- Piscataway, NJ1
- Dallas, TX1
- Carmel, IN1
- Tampa, FL1
- New York, NY1
- Addison, TX1
- Irvine, CA1
- Clearwater, FL1
- Spokane Valley, WA1
- Irving, TX1
- Arlington, TX1
- Sunnyvale, CA1
- Collierville, TN1
- Austin, TX1
- Willowbrook, IL1
- Shelton, CT1
- Melissa, TX1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).