Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Network Administrator

Network Administrator: Mức lương H-1B

778 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Network Administrator. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $86.029; khoảng giữa $77.667–$96.512.

Đơn đăng ký (LCA)778
Mức lương trung vị được đề xuất$86.029
Nửa giữa của mức lương$77.667–$96.512
Phân vị thứ 10–90$69.650–$112.898

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tata Consultancy Services Limited402$86.091
Tech Mahindra (americas), Inc15$80.080
Technumen, Inc8$112.751
Compunnel Software Group, Inc6$109.290
Ameya Global Inc6$84.978
CNN IT Corp Inc.5$87.000
Maitri Diamonds Inc.4$95.420
Fortisview LLC4$92.466
Comprehensive Resources, Inc.4$87.771
Oro Jewel USA Inc.4$95.000
KanREN Inc.4$70.800
Commonwealth of Massachusetts4$93.566
The Center for Discovery, Inc.4—
Computer Packages, Inc.3$97.500
Shipica Holdings, LLC3$58.000
Core Tech International Corporation3$57.429
WES Pharma Inc.3$76.069
Aaron E. Henry Community Health Services, Inc.3$51.085
Nettlinx Inc.3$77.800
Ip Heights LLC3$94.390
Astute 360 Corporation3$95.000
Wright Aloba CPA,PC3—
Popular Gems & Jewelry Inc.3$95.680
Elite IT Technologies LLC3$89.000
Sapphire Software Solutions, Inc.3$89.000
FourthSquare, LLC3$85.000
Natural Gas Services Group, Incorporated.3$99.000
Carleton College2$68.644
Winneshiek County2$59.300
Populus Group LLC2$81.296
V-Soft Consulting Group, INC2$91.500
Succor Technologies Inc.2$83.366
Visa U.S.A. Inc.2$90.050
cyberThink Inc2$92.500
Discovery Analytics Inc2$85.634
F & A Management LLC2$71.448
Saras America Inc.2$73.375
Algobrainz LLC2$79.872
Neucore Technologies, LLC2$80.000
I-Net Consulting, Inc.2$56.812
Amvotech Solutions Inc2$81.432
Adnet Systems, Inc.2$90.917
Labcorp Endpoint Clinical, Inc.2$116.200
Fermi Research Alliance, LLC2$73.800
P Square Solutions LLC.2$115.752
VMC Soft Technologies, Inc.2$80.000
Kaar Technologies, Inc.2$105.961
Questivity Inc2$100.340
Panha Solutions Inc2$128.000
3s Business Corporation2$82.795
Cognitive Minds Inc2$86.008
SprintPark LLC2$73.944
Desmata Inc2$72.850
Unique Designs Inc2$120.000
Vani Diams LLC2—
9thnetworks Inc.2$110.854
Niksun, Inc.2$115.000
Signova Inc.2$95.000
Astir Technologies, LLC2$97.250
United Rack Solutions Inc.2$86.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$68.536
Cấp II (có chuyên môn)$86.102
Cấp III (có kinh nghiệm)$102.199
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$131.110

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023189$80.517
Năm tài chính 2024235$85.280
Năm tài chính 2025188$86.424
Năm tài chính 2026121$89.357

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).