Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Network Architect

Network Architect: Mức lương H-1B

183 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Network Architect. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $116.000; khoảng giữa $101.098–$139.454.

Đơn đăng ký (LCA)183
Mức lương trung vị được đề xuất$116.000
Nửa giữa của mức lương$101.098–$139.454
Phân vị thứ 10–90$88.198–$170.833

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tech Mahindra (americas), Inc43$113.818
Versa Networks, Inc.18$160.590
Neucore Technologies, LLC5$93.205
Eateam Inc4$70.948
Linkpro Technologies Inc3$117.749
Server Management Services LLC3$124.800
Avco Consulting, Inc3$116.998
Vitesse Group Inc3$98.259
Millennium Info Tech, Inc.3$155.000
Oscar Management Corporation2$183.000
Pinnacle Technical Resources, Inc.2$139.360
Mahaugha LLC2$105.258
LogicQue Inc.2$118.747
H-Town Technologies Inc2$105.923
VR Networks Inc.2$108.033
Sky Pyramid LLC2$108.555
VBusiness Solutions LLC2$70.138
iStaff Global Solutions INC2$85.000
Xebra LLC2$108.555
Akshaya Inc.2$126.880
Binary Computer Intl Corp2$101.130
V-Soft Consulting Group, INC2$128.000
Select Minds LLC2$84.739
Tek Grove, LLC2$116.480
Compunnel Software Group, Inc2$121.000
Quantatum Inc.2$103.938
Pi Square Technologies LLC2$108.000
ICSA Inc1$112.486
Reveille Technologies, Inc1$96.075
Clayco, Inc.1$150.000
Ark Infotech LLC1$141.794
DigitalOcean, LLC1$187.000
iTech US, Inc.1$140.000
SmartWorks, LLC1—
Google LLC1$180.000
West Advanced Technologies, Inc.1$110.000
Consiga Technologies, Inc1$91.042
Ascon Soft Inc.1$115.523
Mondee Inc.1$100.000
Johnson & Johnson Consumer Inc.1$220.000
Yotta Systems, Inc.1$96.000
Dallas/Fort Worth Technology, Inc.1$95.000
Harvey Nash Inc.1$207.168
SecurView, Inc.1$120.000
Kforce Inc.1$104.437
Enthsquare Inc1$125.445
TSM Technology Management, Inc.1$182.146
Future IQ Solutions, Inc.1$195.250
Comprehensive Resources, Inc.1$124.322
Virginia Polytechnic Institute & State University1$127.000
Shunaki Technologies, Inc.1$80.000
RightTalents LLC1$112.000
Vertex Consulting Services, Inc.1$104.000
Vision IT USA Inc.1$78.000
SV Info Tech Inc1$88.500
AmericSoft Solutions Inc1$88.485
ATG Continuum Solutions, LLC.1$90.000
ISAM Hybrid Information Systems LLC1$108.555
cyberThink Inc1$125.500
Vivace Pact Technologies Inc1$80.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$93.205
Cấp II (có chuyên môn)$113.714
Cấp III (có kinh nghiệm)$145.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$161.179

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202346$115.044
Năm tài chính 202454$108.555
Năm tài chính 202551$121.846
Năm tài chính 202629$121.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).