Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Network Engineer

Network Engineer: Mức lương H-1B

3.471 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Network Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $91.192; khoảng giữa $79.450–$109.221.

Đơn đăng ký (LCA)3.471
Mức lương trung vị được đề xuất$91.192
Nửa giữa của mức lương$79.450–$109.221
Phân vị thứ 10–90$70.000–$132.111

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Inteli Platforms Inc.162$85.218
Google LLC121$160.000
Cloud88 Inc67$77.792
Synersys Technologies, Inc63$107.900
Skilltune Technologies Inc60$70.400
BTI Solutions, Inc52$67.683
Tech Mahindra (americas), Inc50$99.008
Only IT Consulting LLC47$97.500
Comtek Global, Inc.45$87.360
Mastec Services Company, Inc.45$91.726
Cognitive Minds Inc41$86.965
Meta Platforms, Inc40$200.919
MobileNet Services, Inc.37$87.500
Ioasiz Inc32$83.824
Natsoft Corporation31$92.622
Cira Infotech Inc.30$80.269
Eateam Inc28$99.195
L&T Technology Services Limited28$113.714
Linkpro Technologies Inc25$93.350
Select Minds LLC24$86.486
SprintPark LLC24$87.370
Millennium Info Tech, Inc.22$103.500
Techno9 Solutions, Inc.19$86.965
Pro IT, Inc.19$100.000
Nivid Infotech, Inc.16$104.998
Ip Heights LLC15$81.453
First Consulting Group, LLC.15$103.688
MGT Impact Solutions LLC15$84.700
Infosoft Solutions LLC14$71.687
Mintex Tech Inc.14$94.661
Neosis IT Solutions LLC14$82.659
Waynsys Inc.13$102.593
Mahaugha LLC13$73.029
China Telecom (Americas) Corporation13$68.000
AR IT Software Solutions LLC13$86.965
CNN IT Corp Inc.12$90.500
Xenoninfotek, Inc12$94.661
V-Soft Consulting Group, INC12$95.500
Ealearn Inc12$103.771
HCL Global Systems Inc12$86.778
Applied Computer Techniques Inc.12$90.646
Congensys Corp.11$95.000
Tekgence, Inc.11$101.750
TechCoreGlobal, LLC11$107.421
Centraprise Corp10$103.551
Dataquest Corp10$110.536
Sapphire Software Solutions, Inc.10$92.000
Marvel Technology Solutions Inc10$91.770
Akrivis Solutions Inc10$83.335
Infosysnow Inc10$80.000
Codenetworkz, LLC10$62.005
Palni Inc9$73.000
ByteDance Inc.9$230.000
Expedent Corp9$99.500
Techmetro, LLC.9$83.150
Xlysi, LLC9$84.300
Epitec, Inc.8$111.488
AVEnterprise, Inc8$76.689
Wise Gen Inc8$68.141
Econtenti Inc8$103.251

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$74.382
Cấp II (có chuyên môn)$91.541
Cấp III (có kinh nghiệm)$115.752
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$156.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023958$90.000
Năm tài chính 2024824$93.590
Năm tài chính 2025832$90.563
Năm tài chính 2026726$93.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).