Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Network Security Engineer

Network Security Engineer: Mức lương H-1B

350 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Network Security Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $99.951; khoảng giữa $83.000–$113.820.

Đơn đăng ký (LCA)350
Mức lương trung vị được đề xuất$99.951
Nửa giữa của mức lương$83.000–$113.820
Phân vị thứ 10–90$74.017–$134.966

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Linkpro Technologies Inc17$107.515
Inteli Platforms Inc.12$82.794
Netsec Professionals Corporation10$110.000
SoftNice, Inc.9$93.725
Cloud88 Inc6$66.778
Adaequare Inc5$80.000
Synersys Technologies, Inc5$106.974
Cambay Consulting, LLC5$81.203
Caerusglobal Inc.4$115.100
The Cheesecake Factory Incorporated4$148.370
Isolve Technology Inc4$146.000
Cognitive Minds Inc4$110.074
Cloudflare, Inc.4$106.500
NetApp, Inc.4$156.500
AR Infotek Solutions LLC4$103.314
Tek Leaders Inc3$83.179
Mavirik Solutions LLC3$103.251
Brillfy Technology, Inc.3$95.000
Sunsoft Solutions Inc.3$72.000
Amvotech Solutions Inc3$77.522
Smacforce Consulting LLC3$86.216
ERP Global, Inc.3$103.813
i5 TECH INC3$100.000
Quest Global Services- N.a., Inc.3$113.618
HCL Global Systems Inc3$103.730
Neo Tech Solutions, Inc.3$94.390
Eateam Inc3$66.664
Isite Technologies Inc.3$117.728
Acxiom LLC3$150.000
MGT Impact Solutions LLC3$68.500
Only IT Consulting LLC3$63.357
Rapport IT Services Inc2$140.000
Cira Infotech Inc.2$84.750
Quality and Assurance Technology2$136.947
Aon Service Corporation2$152.952
Tupoin Inc.2$108.430
Majestic IT Services Inc2$91.042
Tribis Inc2$99.325
Ursi Technologies Inc2$89.000
Dynamic Technology Inc.2$82.870
CloudFen LLC2$89.600
System Soft Technologies, LLC2$112.700
Infosol Solutions LLC2$75.670
Corning Incorporated2$142.270
Meta Platforms, Inc2$178.182
Transcend IT Solutions LLC.2$102.918
eBay Inc.2$140.554
Schrill Technologies Inc2$80.500
Fuge Technologies, Inc.2$75.000
Mahaugha LLC2$68.896
Averon Solutions Inc2$122.500
Worldwide Technology Exchange Ltd.2$87.000
Zifa LLC2$61.006
Bonum Technologies LLC2$50.000
Hitek Staffing LLC2$83.000
Sansha Soft Inc2$131.144
V-Soft Consulting Group, INC2$110.000
Colaberry Inc2$85.300
Corporate Solutions General Inc2$71.531
Sapphire Software Solutions, Inc.2$106.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$77.522
Cấp II (có chuyên môn)$99.091
Cấp III (có kinh nghiệm)$112.195
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$148.370

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202387$95.000
Năm tài chính 202493$100.651
Năm tài chính 202585$92.000
Năm tài chính 202669$105.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).