Trang chủ › Chức danh › Pharmacy Manager
Pharmacy Manager: Mức lương H-1B
161 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Pharmacy Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $153.296; khoảng giữa $143.825–$163.516.
Đơn đăng ký (LCA)161
Mức lương trung vị được đề xuất$153.296
Nửa giữa của mức lương$143.825–$163.516
Phân vị thứ 10–90$122.896–$171.080
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| CVS Rx Services Inc. | 52 | $155.106 |
| Walgreen Co. | 27 | $156.000 |
| Safeway Inc. | 19 | $169.520 |
| Wal-Mart Associates, Inc. | 4 | $157.500 |
| Albertsons LLC | 4 | $161.148 |
| Thrifty Payless, Inc. | 3 | $169.562 |
| Albertson’s LLC | 3 | $157.518 |
| United Supermarkets, LLC | 3 | $147.680 |
| Harris Teeter, LLC | 2 | $140.161 |
| Great American Associates, LLC | 2 | $157.800 |
| Kavish Prajapati INC. | 2 | $134.254 |
| S & R Pharmacy LLC | 2 | $132.500 |
| Rite Aid of New Hampshire, Inc. | 2 | $132.831 |
| Vidisa LLC | 2 | $135.200 |
| Thrift Drug, Inc. | 2 | $124.525 |
| Life Change RX 1 LLC | 2 | $114.400 |
| The Bartell Drug Company | 2 | $153.920 |
| The Kroger Company | 2 | $153.000 |
| Bansi Corporation | 1 | $166.400 |
| Carilion Medical Center | 1 | $138.185 |
| Randall's Food & Drugs LP | 1 | $144.560 |
| Pharma LLC | 1 | $131.000 |
| Indiana University Health, Inc. | 1 | $117.520 |
| Maa Ashapura Inc. | 1 | $114.400 |
| Pebblebrook, Inc. | 1 | $105.040 |
| American Pharmaceutical Drugs, Inc. | 1 | $126.880 |
| Crystal City Pharmacy, LLC | 1 | $127.608 |
| Pccw LLC | 1 | $87.818 |
| Pocono Pharmacy Inc | 1 | $114.400 |
| Ragab Inc. | 1 | — |
| Rite Aid of New York, Inc. | 1 | $113.173 |
| PharmacyX LLC | 1 | — |
| OHM Specialty Pharmacy LLC | 1 | $100.000 |
| My Fair Haven Pharmacy, LLC | 1 | $135.200 |
| Life Change RX LLC | 1 | $114.400 |
| Heartland Discount Pharmacy LLC | 1 | $131.040 |
| Magnolia RX Inc | 1 | — |
| United RX Pharmacy Corporation | 1 | — |
| My Specialty Rx LLC | 1 | $76.128 |
| Jai Chamunda Inc. | 1 | $121.784 |
| Port Pharmacy LLC | 1 | — |
| Divaani LLC | 1 | $122.928 |
| Arow Ventures LLC | 1 | $149.677 |
| Hillrise Pharmacy LLC | 1 | $120.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $148.158 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $149.760 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $153.296 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $157.107 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 24 | $144.771 |
| Năm tài chính 2024 | 37 | $147.732 |
| Năm tài chính 2025 | 45 | $153.959 |
| Năm tài chính 2026 | 50 | $162.448 |
Thành phố
- Alexandria, VA4
- Naples, FL3
- Roanoke, VA3
- Bakersfield, CA3
- Flagstaff, AZ3
- Milwaukee, WI3
- Staunton, VA3
- Toppenish, WA2
- Tacoma, WA2
- Greenville, NC2
- Christiansburg, VA2
- San Antonio, TX2
- Chicago, IL2
- Southfield, MI2
- Yreka, CA2
- Indianapolis, IN2
- Baltimore, MD2
- Mill Valley, CA2
- Medford, OR2
- Puyallup, WA2
- Cle Elum, WA2
- Lakeport, CA2
- Pittsburgh, PA2
- Bothell, WA2
- Decatur, TX2
- Whitehall, OH2
- Minneapolis, MN2
- Yakima, WA2
- Lubbock, TX2
- Murphysboro, IL2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).