Trang chủ › Chức danh › Procurement Manager
Procurement Manager: Mức lương H-1B
67 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Procurement Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $115.106; khoảng giữa $98.662–$130.000.
Đơn đăng ký (LCA)67
Mức lương trung vị được đề xuất$115.106
Nửa giữa của mức lương$98.662–$130.000
Phân vị thứ 10–90$86.861–$146.317
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Databank Holdings, Ltd. | 5 | $132.232 |
| Prima Gems USA, LLC | 3 | $117.520 |
| Alstom Transportation Inc. | 3 | $115.000 |
| Capchem Technology USA Inc. | 3 | $87.000 |
| Niagara Bottling, LLC | 2 | $152.500 |
| Dreyer’s Grand Ice Cream, Inc. | 2 | $81.236 |
| Malltail, Inc. | 2 | — |
| Novel Laboratories, Inc. | 2 | $116.496 |
| Flatiron Construction Corp. | 2 | $126.500 |
| Hoist Material Handling, Inc. | 2 | $109.675 |
| IGM Surfaces LLC | 2 | $130.000 |
| USA Kitchen Expo Rockville LLC | 2 | — |
| Cbre, Inc. | 2 | $107.856 |
| Yunex LLC | 2 | $102.000 |
| Northstar Energy Management, LLC DBA NovaSourcePower Services | 1 | $116.600 |
| Calucem, Inc. | 1 | $90.000 |
| Air Liquide Global E&C Solutions US Inc. | 1 | $121.540 |
| Google LLC | 1 | $130.000 |
| Becton, Dickinson and Company (BD) | 1 | $115.000 |
| Health Care Service Corporation | 1 | $111.238 |
| ALA - Advanced Logistics for Aerospace Inc. | 1 | $72.000 |
| USA Cabinet Store LLC | 1 | — |
| ChargePoint, Inc. | 1 | $96.000 |
| Vadko Labs LLC | 1 | $75.000 |
| Plaid Inc. | 1 | $184.000 |
| Teletrac Navman US Ltd | 1 | $99.549 |
| Granules Consumer Health Inc. | 1 | $93.000 |
| Toyota Material Handling Inc. | 1 | $101.652 |
| Prosper Marketplace, Inc. | 1 | $111.072 |
| N&H Hotels, LLC | 1 | $62.442 |
| The Lane Construction Corporation | 1 | $153.750 |
| Arcellx, Inc. | 1 | $100.000 |
| REV Robotics LLC | 1 | $91.000 |
| Purely Gourmet Meat Company LLC | 1 | $170.000 |
| Bad Crow | 1 | — |
| DND Homes LLC | 1 | $130.000 |
| Nixon Technologies LLC | 1 | $103.314 |
| Crrc Ma Corporation | 1 | $125.301 |
| KIDE International (The States) LLC | 1 | $85.613 |
| Becton, Dickinson and Company | 1 | $142.000 |
| Triumph Modular Incorporated | 1 | $115.000 |
| Amneal Pharmaceuticals, LLC | 1 | $135.000 |
| Seatrium LeTourneau USA, Inc. | 1 | $91.998 |
| Intersect USA, LLC | 1 | $145.874 |
| AKDO Intertrade Inc. | 1 | $182.000 |
| L'Occitane, Inc. | 1 | $92.019 |
| Nouveau Elevator Industries, LLC | 1 | $150.301 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $94.500 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $115.241 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $123.420 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $135.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 15 | $115.000 |
| Năm tài chính 2024 | 21 | $115.482 |
| Năm tài chính 2025 | 12 | $112.500 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $121.894 |
Thành phố
- Houston, TX7
- New York, NY5
- Freemont, CA4
- San Francisco, CA3
- Hornell, NY3
- Rockville, MD3
- Irvine, CA2
- Sunnyvale, CA2
- Diamond Bar, CA2
- Bakersfield, CA2
- Somerset, NJ2
- Alexandria, VA2
- East Chicago, IL2
- Watertown, MA2
- Austin, TX2
- Chandler, AZ1
- New Orleans, LA1
- San Jose, CA1
- Richardson, TX1
- Garden Grove, CA1
- Fairfax, VA1
- Campbell, CA1
- Elmwood Park, NJ1
- Manassas, VA1
- Fremont, CA1
- Williamsburg, VA1
- Gardena, CA1
- Carrollton, TX1
- Chicago, IL1
- St. George, UT1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).