Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Product Design Engineer

Product Design Engineer: Mức lương H-1B

302 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Product Design Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $142.428; khoảng giữa $91.791–$175.061.

Đơn đăng ký (LCA)302
Mức lương trung vị được đề xuất$142.428
Nửa giữa của mức lương$91.791–$175.061
Phân vị thứ 10–90$75.232–$198.295

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Apple Inc.91$165.000
Google LLC45$168.000
Meta Platforms, Inc35$184.511
Ford Motor Company8$128.685
Bimcon, Inc.7$80.000
Solize USA Corporation5$95.160
HC Robotics Inc.5$77.500
NIRSense LLC4$74.000
Goertek Electronics, Inc.3$145.000
Prizer-Painter Stove Works Inc.3$90.000
DTEN, Inc3$112.819
Advanced Energy Industries, Inc.3$79.685
LER TechForce, LLC2$93.954
The Carlstar Group LLC2$67.194
Veenus Infotechs Corporation2$74.360
Fruehauf, Inc.2$87.485
Applied Precision Design LLC2$102.500
Freudenberg-Nok General Partnership2$105.372
Coherent Corp.2$81.156
Home & Leisure, Inc.2$75.213
Sonar Labs, Inc.2$146.000
Constellium Automotive USA, LLC2$90.000
Allied Tube and Conduit Corporation2$103.235
P.J. Wallbank Springs, Inc.2—
The Shyft Group, Inc.2$90.000
Zenith Home Corp2$82.000
MindCoord Inc.2$75.088
Ameri-Kart Corp Kansas2$96.408
Skydio, Inc.2$159.700
Groupin Solutions Inc.2$80.000
Simit and Salsa LLC2—
Federal-Mogul Powertrain LLC1$85.000
Mando America Corporation1$84.000
Luminii LLC1$111.197
Wing Aviation LLC1$109.000
Closure Systems International Inc.1$103.672
Novozen Healthcare LLC.1$88.296
Saint-Gobain Glass Corporation1$85.000
Clarios, LLC1$100.000
1st Ranking Technologies1$98.904
Yamaichi Electronics USA, Inc.1$96.658
Supernova Lending, LLC1$54.122
CRP Industries Inc1$69.213
Exo-S US LLC1$84.302
AFC Cable Systems, Inc1$76.094
Associated Materials LLC1$88.795
Rieke, LLC1$93.288
Asra Nest LLC1$71.000
Bulldog Gaskets & Engine Parts LLC1$61.006
Medical Devices Corner Inc.1$92.955
Arnold's Office Furniture, LLC1$75.000
UNISON, Inc.1$220.000
Deel US LLC1$78.576
Pfisterer North America Inc.1$68.162
Cellens, Inc.1$70.000
Corporate Employment Resources, Inc.1$75.400
Eargo, Inc.1$83.762
Terex Advance Mixer, Inc.1$75.000
Apple Payments Services LLC1$160.700
Schaeffler Transmission LLC1$100.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$76.094
Cấp II (có chuyên môn)$110.745
Cấp III (có kinh nghiệm)$155.022
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$188.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202396$147.329
Năm tài chính 202495$140.525
Năm tài chính 202559$164.000
Năm tài chính 202642$147.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).