Trang chủ › Chức danh › Product Marketing Specialist
Product Marketing Specialist: Mức lương H-1B
57 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Product Marketing Specialist. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.802; khoảng giữa $75.780–$100.000.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| ABB Inc. | 4 | $99.166 |
| Sensata Technologies, Inc. | 4 | $95.000 |
| Intel Corporation | 3 | $111.063 |
| Cochrane Supply and Engineering | 3 | $75.037 |
| Outreach Media Solutions LLC | 2 | $83.798 |
| Amgreat North America | 2 | $80.000 |
| Stellar Development Foundation | 2 | $132.275 |
| Arc Longevity Inc | 2 | $95.000 |
| Laser Photonics Corporation | 2 | $65.000 |
| Vestergaard Frandsen, Inc. | 2 | $65.000 |
| Cadence Design Systems, Inc. | 1 | $91.603 |
| Cognex Corporation | 1 | $97.800 |
| Semiconductor Components Industries, LLC | 1 | $115.000 |
| Sierra Westron Inc. | 1 | — |
| Radisys Corporation | 1 | $90.000 |
| AspenTech Corporation | 1 | $85.000 |
| BRD New Materials, LLC | 1 | $48.000 |
| Activision Publishing Inc | 1 | $92.000 |
| DealRoom, Inc. | 1 | $90.000 |
| Atlas Copco Rental, LLC | 1 | $75.670 |
| Qihe Food Corp. Pennsylvania | 1 | $43.500 |
| InfoPay, Inc. | 1 | $100.000 |
| KLA Corporation | 1 | $105.893 |
| VOC AI Inc. | 1 | $80.000 |
| Global Life Sciences Solutions USA LLC | 1 | $87.048 |
| Freudenberg-Nok General Partnership | 1 | $72.625 |
| GreenMaxTek LLC | 1 | — |
| Kiss Nail Products Inc | 1 | $60.174 |
| Renesas Electronics America Inc. | 1 | $80.000 |
| Acrobiosystems Inc. | 1 | $74.100 |
| SAP Global Marketing, Inc. | 1 | $96.627 |
| SelectHealth, Inc. | 1 | $75.816 |
| IHS Global Inc. | 1 | $108.000 |
| Cuckoo Electronics America, Inc. | 1 | $55.536 |
| Smartrr, Inc. | 1 | $84.800 |
| Meta Platforms, Inc | 1 | $159.894 |
| TT Commerce & Global Services LLC | 1 | $143.556 |
| Vocadian Inc. | 1 | — |
| Context Analytics, Inc. | 1 | $100.000 |
| Beyond Lifestyle, Inc. | 1 | $98.500 |
| Coinfarm Ventures LLC | 1 | $105.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $75.670 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $90.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $100.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 9 | $91.603 |
| Năm tài chính 2024 | 9 | $82.597 |
| Năm tài chính 2025 | 11 | $87.048 |
| Năm tài chính 2026 | 19 | $95.000 |
Thành phố
- Attleboro, MA4
- Brooklyn, NY3
- Santa Monica, CA3
- Hillsboro, OR3
- Cary, NC3
- Bellevue, WA3
- Austin, TX3
- San Francisco, CA2
- Glendale, CA2
- Houston, TX2
- New York, NY2
- Lake Mary, FL2
- Baltimore, MD2
- San Jose, CA1
- Natick, MA1
- Scottsdale, AZ1
- Pleasanton, CA1
- Plano, TX1
- Lebanon, NH1
- Deer Park, TX1
- Cedarville, NJ1
- Boston, MA1
- Milpitas, CA1
- Farmington Hills, MI1
- Hopkinton, MA1
- Bristol, NH1
- Atlanta, GA1
- Port Washington, NY1
- Tempe, AZ1
- San Diego, CA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).