Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Production Engineer

Production Engineer: Mức lương H-1B

818 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Production Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $177.618; khoảng giữa $123.050–$218.777.

Đơn đăng ký (LCA)818
Mức lương trung vị được đề xuất$177.618
Nửa giữa của mức lương$123.050–$218.777
Phân vị thứ 10–90$81.992–$240.216

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Meta Platforms, Inc575$196.532
Jane Street Group, LLC10$250.000
Intellectt, Inc.9$85.280
LG Energy Solution Michigan, Inc.8$85.302
Applied Optoelectronics, Inc.8$83.304
Hanwha Q CELLS USA, Inc.6$65.000
Barclays Services Corp.6$112.500
Ultium Cells LLC5$69.971
Snowflake Inc.4$182.312
Jindal Tubular USA LLC.4$88.028
WeRide CORP4$122.500
HL Mando America Corporation4$69.840
Avanti Corporation4$82.400
Arch Plastics Packaging, LLC4$71.718
ThoughtSpot, Inc.3$135.283
Altus Power America Management, LLC3$130.000
RBI Enterprises, Inc.3$71.677
Hanon Systems Alabama Corporation3$69.000
Susquehanna International Group, LLP3$90.800
Adura LLC3$83.314
Exel, Inc.3$80.000
Innovative Electronics Corporation3$71.656
Dassault Falcon Jet Corp.3$83.000
Schlumberger Technology Corporation3$94.000
Wallpaper Imports, Inc3$125.000
Kyyba, Inc.3$133.120
Aviva Natural Supplements LLC2$119.000
Daikin Comfort Technologies Manufacturing, L.P.2$113.650
Marathon Targets Inc2$91.062
AgCertain Boone, LLC2—
Pragma LLC2$168.500
Trystar TPMG LLC2$98.987
Archer Daniels Midland Company2$105.000
Hanwha Q Cells Georgia, Inc.2$72.500
Paladin Drones, Inc.2$91.727
Webull Technologies, Inc.2$105.000
Weitron, Inc.2$113.984
EMD Specialty Materials, LLC2$90.148
Eldor Automotive Powertrain USA, LLC2$91.000
Fluorofusion Speciality Chemical, Inc.2$97.935
American Honda Motor Co., Inc.2$70.000
DB Global Technology, Inc.2$125.660
Trystar, LLC1$101.733
Plastic Omnium Lighting Systems USA Inc1$72.737
Fusion Life Sciences Technologies LLC1$83.200
The Veritas Healthcare Solutions LLC1$78.915
PBI Performance Products, Inc.1$75.235
Kureha Pga LLC1$103.000
A2Mac1, LLC1$90.000
Matonee Inc.1$175.000
Planet Innovation, Inc.1$93.925
R&D Circuits, Inc.1$64.251
Concrete Safety System1$70.200
Coterra Energy Inc.1$155.000
Crossword Staffing Solutions LLC1$85.904
Preston Cinema Systems Inc1$90.000
Beta Air, LLC1$76.294
Axium Packaging, LLC1$70.720
Assure Infusions, Inc.1$75.000
American Portwell Technology, Inc.1$84.490

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$105.000
Cấp II (có chuyên môn)$123.150
Cấp III (có kinh nghiệm)$182.711
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$223.142

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023154$172.480
Năm tài chính 2024174$177.164
Năm tài chính 2025227$178.360
Năm tài chính 2026247$182.002

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).