Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Quality Assurance Manager

Quality Assurance Manager: Mức lương H-1B

233 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quality Assurance Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $120.000; khoảng giữa $100.000–$138.905.

Đơn đăng ký (LCA)233
Mức lương trung vị được đề xuất$120.000
Nửa giữa của mức lương$100.000–$138.905
Phân vị thứ 10–90$85.000–$158.300

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
FIS Management Services, LLC6$119.527
Tavant Technologies, Inc.4$124.419
Anchor Glass Container Corporation4$115.020
Deloitte Tax LLP4$143.790
Rising Pharma Holdings Inc.3$120.931
Public Storage3$130.161
AmpliFI Loyalty Solutions3$108.326
Esystems Inc.3$130.000
AMPAC Fine Chemicals LLC3$133.224
Dentsply Sirona, Inc.3$89.066
Biosense Webster, Inc.3$166.900
Hu Products, LLC2$130.000
Streamline Health, Inc2$116.544
Magnit, LLC2$101.148
Wipfli LLP2$140.000
Cacique Foods, LLC.2$81.588
Liquidity Services, Inc.2$129.230
Graver Technologies LLC2$115.798
Salesforce, Inc.2$161.086
Palatin Technologies, Inc.2$104.499
Culture Fresh Foods Inc.2$89.300
Pet Factory, LLC2$118.820
Silver Fox LLC2$70.980
Stanley Black & Decker Inc.2$135.960
Dairy Farmers of America, Inc.2$97.926
Dark Matter Technologies LLC2$118.118
American Express Travel Related Services Company, Inc.2$125.588
ByteDance Inc.2$221.516
Butterfield Foods, LLC2$90.709
United Foods International (USA), Inc.2—
Accuratus Tax and CA Services LLC2$163.618
Strategic Solutions Group, LLC2$149.000
Acrotech Biopharma Inc.2$112.586
iClassPro, Inc.2$101.264
Steward Plastics Inc.2$122.950
Tenaris Coiled Tubes LLC2$146.351
Worldpay, LLC2$120.600
SpecializedRx Products LLC2$90.000
Hwashin America Corporation2$92.000
RECARO Automotive North America, Inc.1$106.621
Doheny Eye Institute1$99.529
Eugia US Manufacturing LLC1$115.000
Title21 Software, Inc.1$145.000
Endurance Services Limited1$147.000
Atlas Systems Inc.1$160.000
Obsidian Therapeutics, Inc.1$120.175
CB Neptune Holdings, LLC1$114.061
Softpak Financial Systems Inc.1$95.000
Granules Pharmaceuticals Inc.1$86.570
Indeed, Inc.1$121.722
C.c.m.s.1$66.000
B & B Welding, Inc.1$80.850
IBM Corporation1$98.779
Continuus Pharmaceuticals Inc.1$155.000
PGF Operating LLC1$58.157
Piramal Pharma Solutions Inc.1$110.000
InfraRed5, Inc.1$71.906
Aurora Solar, Inc.1$156.000
August Home, Inc.1$142.766
Latch Systems, Inc.1$175.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$90.779
Cấp II (có chuyên môn)$115.850
Cấp III (có kinh nghiệm)$118.800
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$140.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202353$115.000
Năm tài chính 202455$121.852
Năm tài chính 202564$120.715
Năm tài chính 202651$119.527

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).