Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Quality Control Analyst

Quality Control Analyst: Mức lương H-1B

182 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quality Control Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $68.250; khoảng giữa $60.000–$85.613.

Đơn đăng ký (LCA)182
Mức lương trung vị được đề xuất$68.250
Nửa giữa của mức lương$60.000–$85.613
Phân vị thứ 10–90$54.800–$102.581

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Novitium Pharma LLC.36$64.200
Tech Mahindra (americas), Inc30$99.500
Stira Pharmaceuticals LLC11$60.000
Carnegie Pharmaceuticals LLC9$52.000
AARKISH Pharmaceuticals NJ, Inc.4$101.764
Everest Life Sciences LLC4$50.690
Veranova, L.P.4$76.212
Knack Ny Inc3$63.731
Prodct LLC3$75.000
Synmeta LLC3$79.518
United Pharma Technologies, Inc.3$74.006
MFXchange US, Inc.3$93.000
Simplify3x Inc3$67.350
Apozeal Pharmaceuticals Inc3$83.000
Hovione, LLC2$72.800
Mak Technologies LLC2$78.998
Fuyao Glass America Inc.2$66.365
Prime Labs LLC2$54.409
Quality Fruit Surveys Inc2$64.896
Techgroup America Inc.2$62.629
Tangent Labs LLC2$45.760
Vyriad, Inc.2$73.287
GrubMarket, Inc.2$54.500
Great Eastern Seafood2$47.840
QvalFocus Inc.2$83.495
Quality Fruit Surveys lnc1$57.262
Shire Human Genetic Therapies Inc.1$78.814
Achiever United Inc.1$80.558
Granules Pharmaceuticals Inc.1$60.000
PEL Healthcare, LLC1—
KP Pharmaceutical Technology, Inc.1$61.901
Premkamal Spas LLC1—
Unicon Pharma Inc1$81.682
Reyogmar Technologies Inc1$58.000
Staffbee Solutions Inc1$70.450
Master Compliance, Inc.1$124.800
Neeyaan LLC1$63.086
Bonafide Innovations, LLC1$52.603
Hi-Rel Plastics & Molding Corporation1$47.840
Esjay Pharma LLC1$60.000
Catalent Pharma Solutions1$56.000
Vision Appliance Repair LLC1—
SullySmiles, LLC1—
Genzyme Therapeutic Products Limited Partnership1$105.851
Davion Inc.1$95.000
Wide Zones, LLC1$45.000
Novozen Healthcare LLC.1$91.520
MPP Pharma LLC1$51.480
Giering Metal Finishing, Inc.1$55.000
Nutrabound Labs LLC1$58.250
La Marche Manufacturing Co.1$69.264
Genentech, Inc.1$78.500
Glencore Recycling LLC1$111.000
Applied Cells Inc1$85.000
Janssen Pharmaceuticals, Inc.1$67.122
The Automation Space LLC1$50.274
EMINENT Services Corporation1—
Sapphire Software Solutions, Inc.1$91.500
Synergyassure, Inc1$68.000
Xylo Consulting, LLC.1$91.500

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$67.350
Cấp II (có chuyên môn)$79.518
Cấp III (có kinh nghiệm)$64.200
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$84.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328$70.360
Năm tài chính 202463$64.200
Năm tài chính 202539$73.287
Năm tài chính 202639$75.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).