Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Quality Control Chemist

Quality Control Chemist: Mức lương H-1B

149 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quality Control Chemist. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $69.798; khoảng giữa $64.000–$83.460.

Đơn đăng ký (LCA)149
Mức lương trung vị được đề xuất$69.798
Nửa giữa của mức lương$64.000–$83.460
Phân vị thứ 10–90$62.000–$98.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Sciegen Pharmaceuticals Inc.28$73.700
Ascent Pharmaceuticals, Inc.16$84.540
Evaric Pharmaceuticals Inc.15$72.000
Bactolac Pharmaceutical Inc.9$85.000
APPCO Pharma LLC6$89.000
Nature's Value Inc5$64.000
Novitium Pharma LLC.4$81.798
Winder Laboratories, LLC4$63.617
Novel Laboratories, Inc.3$85.000
AACE Pharmaceuticals Inc.3$66.000
Granulation Technology, Inc.3$61.963
Health Pharma USA LLC3$61.000
AVA Inc.2$66.560
Splint Pharma LLC2$71.292
AARKISH Pharmaceuticals NJ, Inc.2$67.000
Kanap Systems LLC2$94.775
Internash Global Services, LLC2—
AmbioPharm, Inc.2$68.328
Leading Pharma, LLC2$66.466
Hubot, Inc.2$62.000
BLI International Inc.2$63.658
Seaway Pharma Inc2$64.397
Kurepro, Inc.1$75.000
Ajes Pharmaceuaticals, LLC1$61.963
The Veritas Healthcare Solutions LLC1$80.184
Jogue, Inc.1$54.080
Belcher Pharmaceuticals, LLC1$82.118
InvaGen Pharmaceuticals, Inc.1$66.331
Prestonwood Home Healthcare LLC1$52.229
Societal CDMO San Diego, LLC1$73.823
The Lubrizol Corporation1$41.704
Kobo Products, Inc.1$61.000
Globex Healthcare & Pharma Inc.1$61.069
Nucrogene Inc1$60.902
Reliance Rubber Industries, Inc.1$74.422
SMG Global Circuits, Inc.1$64.000
Excelsior Nutrition Inc.1$54.080
KVK-Tech, Inc.1$66.000
Havix Group Inc.1$70.000
Navinta III Inc.1$65.000
Essential Industries, Inc.1$72.000
Chromak Research, Inc.1$65.000
Bioactive Services LLC1$65.000
Ajenat Pharmaceuticals, LLC1$76.170
Populus Group LLC1$55.598
Epic Pharma LLC1$98.000
Protech Powder Coatings Inc.1$65.062
Accuon Labs Inc.1$66.300
Cal Royal Products Inc.1—
SK Battery America, Inc.1$70.000
IT Land LLC1$64.500
Samjan Group Inc.1$80.974

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$64.750
Cấp II (có chuyên môn)$85.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$99.438
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$108.559

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202337$72.000
Năm tài chính 202435$80.000
Năm tài chính 202541$64.397
Năm tài chính 202629$70.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).