Trang chủ › Chức danh › Quantitative Research Analyst
Quantitative Research Analyst: Mức lương H-1B
224 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quantitative Research Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $155.000; khoảng giữa $111.966–$200.000.
Đơn đăng ký (LCA)224
Mức lương trung vị được đề xuất$155.000
Nửa giữa của mức lương$111.966–$200.000
Phân vị thứ 10–90$91.611–$266.000
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Citadel Securities Americas Services LLC | 33 | $275.000 |
| Citadel Americas Services LLC | 20 | $200.000 |
| Pacific Investment Management Company LLC | 18 | $180.000 |
| Forest Creek Capital LLC | 16 | $115.000 |
| MPG Operations LLC | 15 | $109.491 |
| Graham Capital Management, L.P. | 10 | $200.000 |
| Cubist Systematic Strategies, LLC | 10 | $200.000 |
| Tanius Technology, LLC. | 9 | $100.000 |
| Bayview Asset Management, LLC | 6 | $105.000 |
| AllianceBernstein L.P. | 5 | $130.000 |
| Invesco Group Services, Inc. | 4 | $142.500 |
| Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co. LLC | 4 | $162.500 |
| Stevens Capital Management LP | 3 | $160.000 |
| Causeway Capital Management LLC | 3 | $170.000 |
| SMBC Capital Markets, Inc. | 2 | $92.500 |
| The Vanguard Group, Inc. | 2 | $174.500 |
| J. Goldman & Co., L.P. | 2 | $125.000 |
| Geode Capital Management LLC | 2 | $143.722 |
| BlackRock Institutional Trust Company, N.A. | 2 | $111.750 |
| Julex Capital Management, LLC | 2 | $90.000 |
| Russell Investments Group, LLC | 2 | $108.842 |
| Kiwi Technology Consulting LLC | 2 | $120.000 |
| Weiss Asset Management LP | 2 | $175.000 |
| Edvenswa Tech Inc | 2 | $71.427 |
| Envestnet Financial Technologies, Inc. | 2 | $95.249 |
| Franklin Advisers Inc. | 2 | $164.770 |
| Citadel Americas LLC | 2 | $155.000 |
| Verition Group LLC | 2 | $122.500 |
| Scorpio USA LLC | 2 | $100.547 |
| QuantTech Company | 2 | — |
| New Frontier Advisors, LLC | 1 | $100.000 |
| Morningstar, Inc. | 1 | $113.557 |
| Erpmark Inc | 1 | $60.154 |
| HypeX Co. | 1 | $70.366 |
| Innealta Capital, LLC | 1 | $85.000 |
| Morningstar Investment Management LLC | 1 | $113.557 |
| Dark Forest Capital Management LP | 1 | $99.778 |
| MIO Partners, Inc. | 1 | $140.000 |
| Jain Global LLC | 1 | $160.000 |
| Putnam Investment Management LLC | 1 | $142.500 |
| Kaleidoscope Capital LP | 1 | $160.000 |
| Ghisallo Group LP | 1 | $200.000 |
| Gotham Asset Management LLC | 1 | — |
| Backbone Mining Solutions, LLC | 1 | $80.000 |
| AQR Capital Management, LLC | 1 | $145.000 |
| Blitz Studios, Inc. | 1 | $56.763 |
| TCW LLC | 1 | $125.000 |
| Point72 Asset Management, L.P. | 1 | $185.000 |
| Charles Schwab & Company, Inc. | 1 | $144.808 |
| Woodline Partners LP | 1 | $250.000 |
| Holocene Advisors, LP | 1 | $200.000 |
| Obentech Consulting US Inc. | 1 | $64.440 |
| Great Lakes Advisors, LLC | 1 | $115.000 |
| Pointset Technologies LLC | 1 | $125.000 |
| Junto Capital Management LP | 1 | $180.000 |
| JPMorgan Chase & Co. | 1 | $115.000 |
| Vita Financial LLC | 1 | $65.000 |
| Quantlab Financial, LLC | 1 | $120.000 |
| Kemnay Advisory Services Inc. | 1 | $153.000 |
| Ellington Management Group, LLC | 1 | $180.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $115.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $165.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $131.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $200.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 48 | $144.500 |
| Năm tài chính 2024 | 51 | $165.000 |
| Năm tài chính 2025 | 51 | $164.770 |
| Năm tài chính 2026 | 67 | $131.000 |
Thành phố
- New York, NY91
- McKinney, TX16
- Miami, FL15
- Newport Beach, CA15
- Boston, MA12
- Chicago, IL11
- Rowayton, CT10
- Alamo, CA9
- Coral Gables, FL4
- Greenwich, CT4
- Radnor, PA3
- Peoria, IL3
- San Francisco, CA3
- Los Angeles, CA3
- Old Greenwich, CT2
- Malvern, PA2
- Jersey City, NJ2
- Austin, TX2
- Marina DL Rey, CA1
- Wellesley, MA1
- Seattle, WA1
- Berkeley, CA1
- Weston, CT1
- Stamford, CT1
- Losa Angeles, CA1
- Berwyn, IL1
- Las Vegas, NV1
- Lone Tree, CO1
- Irvine, CA1
- Willington, CT1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).