Trang chủ › Chức danh › Regulatory & Compliance Analyst
Regulatory & Compliance Analyst: Mức lương H-1B
99 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Regulatory & Compliance Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $75.962; khoảng giữa $60.000–$81.780.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| HMB Pharmacy Management LLC | 3 | $105.000 |
| Quantum Technologies LLC | 3 | $40.581 |
| Hometown Drug Inc. | 2 | $78.114 |
| Harbor Apothecary Inc. | 2 | $78.114 |
| QuickRX LLC | 2 | $76.960 |
| Madura Rx LLC | 2 | $96.000 |
| Balaji II Pharmacy, Inc. | 2 | $76.294 |
| Bansi Pharmacy Inc | 2 | $105.165 |
| Indaaz Inc | 2 | $70.228 |
| Nile Tech Inc | 2 | $60.549 |
| G & G Drugs | 2 | $65.000 |
| Manchester RX LLC | 2 | $73.611 |
| Mona Pharmacy Corp | 2 | $61.000 |
| San RX Inc. | 2 | $77.667 |
| Linden Pharma Inc. | 2 | — |
| SPM Pharmacy Inc | 2 | $83.500 |
| DB Medical Supplies Inc | 2 | $62.837 |
| Jerry’s Drug & Surgical LLC | 2 | $90.105 |
| EZ Care RX Inc | 2 | $81.120 |
| Prescott Pharmacy LTC Inc | 2 | $87.700 |
| Lexington Pharma Inc | 2 | $81.000 |
| Purple Specialty Pharmacy RX LLC | 2 | $89.000 |
| APPCO Pharma LLC | 1 | $60.000 |
| Canaan Pharmacy Inc. | 1 | — |
| DVS Pharmacy Inc. | 1 | $57.970 |
| Tompkinsville RX Inc | 1 | $78.000 |
| Mediciti Drugs Inc | 1 | $141.726 |
| Data Science Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Artificial Intelligence Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Digital Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Cloud Hybrid Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Robotics Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Sims Pharma Inc. | 1 | — |
| Robotic Process Automation LLC | 1 | $43.680 |
| Machine Learning Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Machine Intelligence Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Blockchain Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Cloud Big Data Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Automation Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Artifint Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| 3d Technologies LLC | 1 | $43.680 |
| Vcloud Technology Group LLC | 1 | $43.680 |
| Slavins-Hancock Pharmacy, Inc. | 1 | $62.400 |
| Justin Pharmacy Inc. | 1 | $103.000 |
| Careway RX Inc | 1 | $62.789 |
| Kings Pharmacy Inc | 1 | $77.789 |
| Star Pharma Inc | 1 | $69.989 |
| Community Pharmacy Inc. | 1 | $60.403 |
| Waterbury Pharmacy | 1 | $60.000 |
| DailyMed Pharmacy LLC | 1 | $70.000 |
| Vaishnavi Pharmacy Inc | 1 | $77.667 |
| Vicram Pharmacy Inc. | 1 | $97.573 |
| Healthwise Pharmacy II Inc | 1 | $86.230 |
| Port Ewen RX Inc | 1 | — |
| Pocono Pharmacy Inc | 1 | $52.562 |
| Oz Pharma Inc. | 1 | $75.629 |
| Tigbha Care LLC | 1 | $76.960 |
| Millennial Pharma LLC | 1 | $62.837 |
| Keshav RX Inc. | 1 | $98.384 |
| Tesla, Inc. | 1 | $105.333 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $60.202 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $80.600 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $100.692 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $141.726 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 18 | $58.985 |
| Năm tài chính 2024 | 11 | $43.680 |
| Năm tài chính 2025 | 26 | $77.314 |
| Năm tài chính 2026 | 23 | $81.120 |
Thành phố
- Bronx, NY17
- Bellevue, WA15
- Brooklyn, NY12
- New York, NY11
- Jamaica, NY3
- Jersey City, NJ3
- Manchester, CT3
- Piscataway, NJ2
- Bloomingdale, NJ2
- Brewster, WA2
- South Amboy, NJ2
- Manalapan Township, NJ2
- East Orange, NJ2
- Allston, MA2
- Astoria, NY2
- Bayonne, NJ2
- Linden, NJ2
- Worcester, MA2
- White Plains, NY1
- Staten Island, NY1
- Ridgewood, NY1
- Stamford, CT1
- East Hartford, CT1
- Waterbury, CT1
- Bridgeport, CT1
- Port Ewen, NY1
- Stroudsburg, PA1
- Omak, WA1
- Raleigh, NC1
- Elmhurst, NY1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).