Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Release Engineer

Release Engineer: Mức lương H-1B

93 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Release Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $108.052; khoảng giữa $94.950–$130.250.

Đơn đăng ký (LCA)93
Mức lương trung vị được đề xuất$108.052
Nửa giữa của mức lương$94.950–$130.250
Phân vị thứ 10–90$85.732–$154.600

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Sicl America Inc6$93.600
Techie Brains Incorporated5$95.000
Zoox Inc.5$157.581
The MathWorks, Inc.4$105.373
eClinicalWorks LLC4$103.750
InterSystems Corporation4$104.942
Addepar, Inc.3$165.000
Igt3$143.417
Blackline Systems, Inc.3$144.826
USM Business Sytems Inc2$132.870
Technoid9 LLC2$81.848
Resource Informatics Group Inc.2$112.320
M. Arthur Gensler Jr. & Associates, Inc.2$141.000
American Bankers Insurance Company of Florida (ABIC)2$117.270
Finance of America Holdings LLC2$130.000
VR Itech Consulting LLC2$102.680
Centraprise Corp2$91.582
Microinfo Inc1$85.613
Google LLC1$173.000
Pioneer Consulting Services LLC1$94.800
Wabtec US Rail, Inc.1$120.000
Homesite Group Incorporated1$102.843
Data Sys IT, Inc.1$141.400
Brillius Technologies Inc.1$114.400
Dearborn Mid-West Company, LLC1$65.666
BI Labs, Inc.1$132.480
World Travel Holdings, Inc.1$129.217
Environmental Systems Research Institute, Inc. (Esri)1$85.000
Partners Soft, Inc.1$103.000
Pozent Corporation1$90.000
Veridic Solutions LLC1$101.608
Foot Locker Corporate Services, Inc.1$101.750
Epsilon Data Management LLC1$107.924
Cloud Craft Tec Inc1$70.075
Techmetro, LLC.1$89.300
Cardinal Tec INC1$112.986
Cloud Fulcrum LLC1$125.000
S&P Global Market Intelligence Inc.1$143.200
Bright Horizons Children's Centers LLC1$121.125
Z3 Technologies Inc1$96.866
Block, Inc.1$201.600
NetScout Systems, Inc.1$97.261
Sierra Business Solutions LLC.1$104.000
Ascension Health-IS, Inc., d/b/a Ascension Technologies1$98.305
Amalgam Technologies Inc1$96.616
Tec Intuition Inc1$84.000
Technosoft Group Inc1$123.656
Red Hat, Inc.1$110.000
Tekblu LLC1$65.300
Coyote Logistics, LLC1$104.545
Fiserv Solutions, LLC1$131.560
Omaha Public Power District1$122.004
Snowstack LLC1$86.798
Waymo LLC1$169.000
ACE Rent A Car Reservations, Inc.1$77.896
Solve Advisors Inc.1$95.569
DataCloud Technologies LLC1$108.222

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$95.569
Cấp II (có chuyên môn)$105.560
Cấp III (có kinh nghiệm)$130.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$165.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202327$114.213
Năm tài chính 202429$103.000
Năm tài chính 202520$103.282
Năm tài chính 202616$113.627

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).