Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Research and Development Engineer

Research and Development Engineer: Mức lương H-1B

116 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Research and Development Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $104.863; khoảng giữa $85.280–$121.822.

Đơn đăng ký (LCA)116
Mức lương trung vị được đề xuất$104.863
Nửa giữa của mức lương$85.280–$121.822
Phân vị thứ 10–90$80.000–$154.300

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
FANUC America Corporation17$105.000
University of California, Los Angeles9$113.000
University of California, Davis9$90.000
University of California, Berkeley4$73.754
Collinear Ai Inc.4$150.000
Verotech Solutions, LLC4$85.280
MSR Technology Group LLC4$114.550
University of California at Santa Barbara3$122.520
A12XT Inc.3$128.125
OMG, Inc.2$86.750
Ricoh Printing Systems America, Inc.2$90.000
Levels Health Inc.2$122.250
Aesthetic Integration Research Corporation2$126.277
Third Wave Systems, Inc.2$115.000
MetriTrack, Inc.2—
Cullerton Group, LLC2$83.200
Virtual Peaker, Inc.2$113.097
Uspace Foundation, Inc.2$182.062
TikTok Inc.2$331.500
Ludo Robotics, Inc.2$250.000
Adroit Materials, Inc.2$83.200
CapCO2 Solutions Inc2$82.000
Taichi Graphics LLC1$170.000
Shell Global Solutions US Inc.1$119.000
OrthoGrid Systems, Inc.1$72.509
Intellectt, Inc.1$93.600
Crown Iron Works Company1$75.774
ThinkSense Inc1$150.000
Sonova USA Inc.1$118.976
University of Delaware1$110.000
Liimrasoft Solutions LLC1$91.562
Tindall Corporation1$89.835
Windborne Systems Inc.1$165.000
EnSoft Corp.1$88.277
MAHLE Powertrain, LLC1$91.165
Amelia US LLC1$154.000
Endomedix, Inc.1$120.000
DDP Specialty Electronic Materials US, LLC1$126.648
University of Michigan1$80.000
Aescula Tech Inc.1$73.424
Kryptowire, Inc. (dba Quokka.io)1$114.442
123 SEE, Inc.1$100.000
Agilyx Corporation1$82.915
Real Intent, Inc.1$250.000
University of California, Riverside1$96.700
University of Mississippi1$65.000
AWE Technologies LLC1$78.686
Galaxy Therapeutics Inc1$105.000
Mitsubishi Electric Power Products, Inc.1$101.982
ByteDance Inc.1$209.000
FuelTech USA LLC1$89.419
Meshy LLC1$230.000
Graham Packaging Company, L.P.1$147.445
Phoenix Packaging Operations, LLC1$72.155
Boundless Science Incorporated1$95.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$83.200
Cấp II (có chuyên môn)$103.248
Cấp III (có kinh nghiệm)$118.454
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.022

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202322$92.581
Năm tài chính 202426$100.000
Năm tài chính 202526$104.757
Năm tài chính 202634$114.940

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).