Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Salesforce Architect

Salesforce Architect: Mức lương H-1B

175 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Salesforce Architect. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $130.854; khoảng giữa $106.119–$161.577.

Đơn đăng ký (LCA)175
Mức lương trung vị được đề xuất$130.854
Nửa giữa của mức lương$106.119–$161.577
Phân vị thứ 10–90$92.381–$194.800

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Avco Consulting, Inc4$109.970
Trigonal Partners, Inc.4$179.078
Technogen, Inc.4$133.640
Adroix Corp4$120.000
DTN, LLC3$170.000
IT Cats LLC3$156.000
Cnet Global Solutions, Inc3$145.000
Saabhitech LLC3$96.870
CooperVision, Inc.3$110.000
Info Services, LLC3$142.500
Realtech Services LLC.3$153.920
Innovatech Solutions Inc3$116.000
Svanaco, Inc.2$162.500
Cloud Data Systems Inc2$124.114
Ikon-Tech Services LLC2$106.000
Swartek Corporation2$101.808
TekServs Cons Ltd. Co.2—
Teksoft Systems Inc2$91.596
SonicWall, Inc.2$187.500
StackNexus, Inc.2$157.500
Ava Software, Inc.2$90.040
Arora Infotech, Inc2$104.629
Capital Info Group, Inc.2$129.158
Ocean IT Soft LLC2$135.169
United Wholesale Mortgage, LLC2$161.314
i-Link Solutions, Inc.2—
Arthur J. Gallagher Service Company, LLC2$154.000
Contractpod Technologies Inc.2$157.500
Cittacore Technologies Inc.2$123.656
Prabhav Services Inc.2$96.000
Genpx Inc2$111.790
Altruist Corporation2$202.500
FiniteTek Inc2$115.378
Qvest.US, LLC2$217.293
Skechers USA, Inc.2$185.000
Dynamic Enterprise Solutions Inc2$130.707
Bened Software Services Inc.1$110.250
Weatherford International, LLC1$150.000
Mueller Co. LLC1$70.949
Palni Inc1$98.904
Innova Solutions, Inc.1$160.000
American Savings Bank, FSB1$110.573
Auctane, Inc.1$160.650
Caesars Enterprise Services LLC1$155.152
Prophecy Consulting Inc.1$102.544
Techmetro, LLC.1$98.904
Cloudberyl LLC1$95.701
JPMorgan Chase & Co.1$195.000
KRG Systems LLC1$75.000
Response Informatics, Inc.1$99.923
WMBE Payrolling Inc.1—
Pure Storage, Inc.1$193.000
InfoBeans, Inc.1$100.000
Oriontek Inc.1—
NIM-os LLC1$150.197
Delta Air Lines, Inc.1$136.000
IT Trailblazers LLC1$115.918
Cornerstone OnDemand, Inc.1$170.000
Amplitude, Inc.1$210.000
Pyramid Technology Solutions, Inc1$114.941

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$84.490
Cấp II (có chuyên môn)$107.692
Cấp III (có kinh nghiệm)$145.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$170.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202338$114.959
Năm tài chính 202444$122.500
Năm tài chính 202540$124.769
Năm tài chính 202640$153.920

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).