Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › SDET (Software Development Engineer in Test)

SDET (Software Development Engineer in Test): Mức lương H-1B

92 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh SDET (Software Development Engineer in Test). Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $94.653; khoảng giữa $86.830–$106.158.

Đơn đăng ký (LCA)92
Mức lương trung vị được đề xuất$94.653
Nửa giữa của mức lương$86.830–$106.158
Phân vị thứ 10–90$80.613–$123.012

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
TikTok Inc.5$174.680
Ursi Technologies Inc5$89.000
Galaxy I Technologies, Inc4$120.000
Franklar Technologies LLC4$97.500
ProKarma, Inc.3$127.500
Vserve IT Solutions Inc3$86.100
E-Giants Technologies LLC3$106.642
Ideate Technologies, LLC.2$95.500
MCGI Tec, Inc.2$98.606
Itiyam LLC2$98.750
Niftek Inc2$81.089
DVG Tech Solutions LLC.2$80.017
Winsai LLC2$103.594
TSQ Systems Inc2$107.096
Trend Technologies Inc2$89.000
Velaga Associates, Inc.2$93.038
Celesdata Inc.2$89.211
Innovative Intelligent Solutions LLC2$127.296
Stratis Cloud Tech Solutions Inc2$91.374
Ecovue Solutions, LLC2$83.688
Hashcode Technologies, Inc2$90.000
CIS Technologies Inc1$80.059
Technovision Solution LLC1$95.347
Altek Inc1$91.291
Vasta Infotech LLC1$80.059
Moore Infotech Inc1$78.000
Victoire Systems, LLC1$98.904
PVK Corporation1$110.240
Sigma IT Corp1$85.426
Triovix1$115.918
Lorhan Corporation Inc.1$81.328
Han IT Staffing, Inc.1$104.000
Congensys Corp.1$97.000
Frontier IT Solutions Inc1$101.200
WB Solutions LLC1$103.418
Rawkey Technologies, LLC.1$81.994
Source Infotech Inc.1$99.000
Eminence IT Solutions, Inc1$110.635
K Anand Corporation1$94.203
Infomerica, Inc.1$94.306
ERP Analysts, Inc.1$83.242
Tangent Services Corporation1$83.100
Cerise Infotech Inc1$92.000
Metiz Technologies LLC1$86.320
Leela Consultancy Inc1$90.000
Virat Solutions Inc1$81.994
IT America, Inc.1$101.899
Satcon Inc.1$80.018
Tek Tree LLC1$88.088
I9 Tech Solutions LLC1$75.000
InnoRev Technologies, INC1$114.754
Solware IT Technologies LLC1$129.792
Insight Global, LLC1—
KR Elixir Inc.1$108.800
Xenoninfotek, Inc1$109.283
Cognifyar Technologies1$92.893
Narvee Tech Inc1$72.550
Compunnel Software Group, Inc1$87.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$106.642
Cấp II (có chuyên môn)$92.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$95.500
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$145.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328$98.904
Năm tài chính 202417$99.000
Năm tài chính 202526$92.519
Năm tài chính 202617$95.347

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).