Trang chủ › Chức danh › Senior Application Developer
Senior Application Developer: Mức lương H-1B
763 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Application Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $118.539; khoảng giữa $105.010–$131.997.
Đơn đăng ký (LCA)763
Mức lương trung vị được đề xuất$118.539
Nửa giữa của mức lương$105.010–$131.997
Phân vị thứ 10–90$93.038–$149.760
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| ADP Technology Services, Inc. | 133 | $115.918 |
| IBM Corporation | 76 | $104.682 |
| HM Health Solutions, Inc. | 47 | $108.211 |
| HF Management Services, LLC | 16 | $133.068 |
| The University of Iowa | 16 | $95.558 |
| Fisher Asset Management, LLC | 14 | $149.781 |
| Highmark Health | 13 | $105.959 |
| Charter Communications, Inc. | 12 | $121.514 |
| Astir IT Solutions, Inc | 10 | $121.750 |
| Portland General Electric Company | 10 | $163.792 |
| Iris Software, Inc | 8 | $132.500 |
| Birlasoft Inc | 8 | $91.250 |
| Barclays Services Corp. | 7 | $150.000 |
| ANSYS, Inc. | 7 | $123.000 |
| Selective Insurance Company of America | 7 | $107.000 |
| American College of Radiology | 7 | $125.000 |
| Western Union, LLC | 7 | $128.802 |
| Parallon Revenue Cycle Services | 7 | $115.297 |
| American Family Life Assurance Company of Columbus (aflac) | 6 | $110.000 |
| Deloitte Services LP | 6 | $84.864 |
| Idexcel Inc | 6 | $140.000 |
| Private National Mortgage Acceptance Company, LLC | 6 | $116.000 |
| InnoCore Solutions, Inc | 5 | $104.000 |
| International Business Machines Corporation | 5 | $92.560 |
| Vanderbilt University Medical Center | 5 | $101.442 |
| Talen Energy Supply, LLC | 5 | $114.889 |
| Michaels Stores, Inc. | 4 | $140.500 |
| Atos Syntel Inc | 4 | $137.662 |
| UGI Energy Services | 4 | $117.562 |
| DaVita, Inc. | 4 | $102.482 |
| Radian Guaranty, Inc. | 4 | $127.750 |
| Map Communications Inc. | 4 | $144.250 |
| Reliant Infotech, Inc. | 4 | $89.939 |
| Uber Freight US LLC | 4 | $162.119 |
| United Educators Management Company | 4 | $140.970 |
| FBL Financial Group, Inc. | 4 | $120.774 |
| Hexaware Technologies, Inc. | 4 | $79.476 |
| At&t Services, Inc. | 3 | $141.656 |
| The University of Chicago | 3 | $126.000 |
| CAMICO Mutual Insurance Company | 3 | $150.000 |
| Saika Technologies Inc | 3 | $122.096 |
| XL Global Services, Inc. | 3 | $134.098 |
| Aflac Incorporated | 3 | $120.058 |
| PineBridge Investments Holdings U.S., LLC | 3 | $155.850 |
| Vidu Solutions, LLC. | 3 | $150.000 |
| ZOLL LifeVest Holdings | 3 | $127.245 |
| Zettabyte, LLC | 3 | $113.000 |
| U.S. Bank National Association | 3 | $133.900 |
| International Systems Technologies Inc. | 3 | $122.013 |
| Proworqs Inc. | 3 | $170.560 |
| Endurance Services Limited | 3 | $121.000 |
| ADP, Inc. | 3 | $108.835 |
| Sayeon LLC | 3 | $134.971 |
| University of Colorado | 2 | $110.210 |
| HCA IT&S Field Operations, Inc. | 2 | $116.230 |
| Pharmacy Data Management, Inc. | 2 | $143.820 |
| Common Securitization Solutions, LLC | 2 | $130.090 |
| Caremark LLC | 2 | $120.000 |
| Rush University Medical Center | 2 | $123.198 |
| Environmental Systems Research Institute, Inc. | 2 | $146.360 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $120.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $105.997 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $122.450 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $135.221 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 218 | $114.742 |
| Năm tài chính 2024 | 224 | $115.980 |
| Năm tài chính 2025 | 181 | $123.656 |
| Năm tài chính 2026 | 108 | $128.206 |
Thành phố
- Alpharetta, GA59
- Roseland, NJ41
- Parsippany, NJ31
- Plano, TX24
- Pittsburgh, PA22
- Charlotte, NC17
- New York, NY16
- Austin, TX15
- Iowa City, IA14
- Newark, NJ13
- Irving, TX12
- Dallas, TX10
- Tampa, FL10
- Frisco, TX10
- Chicago, IL9
- Whippany, NJ9
- Pasadena, CA9
- Cumming, GA9
- Houston, TX8
- Columbus, GA8
- Atlanta, GA8
- Maryland Heights, MO7
- Mechanicsburg, PA7
- Sewickley, PA6
- Bethesda, MD6
- Florham Park, NJ6
- Prosper, TX6
- Overland Park, KS6
- Portland, OR6
- McDonald, PA5
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).