Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Design Engineer

Senior Design Engineer: Mức lương H-1B

265 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Design Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $110.016; khoảng giữa $94.328–$130.749.

Đơn đăng ký (LCA)265
Mức lương trung vị được đề xuất$110.016
Nửa giữa của mức lương$94.328–$130.749
Phân vị thứ 10–90$87.000–$154.353

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Caterpillar Inc.20$115.856
Arm, Inc.18$153.504
North American Lighting, Inc.17$117.853
Priamba Soft LLC14$87.672
Micron Technology, Inc.11$150.696
Cyient, Inc.8$82.244
Haier US Appliance Solutions Inc.7$126.700
NXP USA, Inc.6$131.719
Parker Hannifin Corporation6$115.866
Silicon Laboratories, Inc.6$144.194
Toyo Pumps North America LLC4$95.000
Axiscades Inc4$82.250
Centillion Solutions Inc.4$98.000
eShocan LLC3$93.309
Kasai North America, Inc.3$107.973
Qorvo US, INC.3$120.640
Madden Moorhead & Stokes, LLC3$111.000
Target Enterprise, Inc.3$107.702
Ameriprise Financial, Inc.3$135.200
Fluor Enterprises, Inc.3$172.121
PACCAR Inc3$87.381
Tomarco Contractor Specialties, Inc3$105.000
Aerosapien Technologies LLC2$89.000
Akoustis, Inc.2$103.838
Adaptas Solutions LLC2$80.000
Pensa LLC2$110.174
L&T Technology Services Limited2$82.000
Solect Energy Development LLC2$103.251
Goken America, LLC2$80.787
Calsoft Labs, Inc. d/b/a ACL Digital2$129.000
Cintal, Inc.2$103.466
Smiths Interconnect Americas Inc.2$90.000
Buffalo Wire Works Co. Inc.2$82.000
Milwaukee Electric Tool Corporation2$118.243
Ecosystem Energy Services USA Inc.2$132.500
Lucid USA, Inc.2$148.630
Alphacore, Inc.2$86.600
ZF Active Safety US Inc.2$120.948
NVIDIA Corporation2$180.000
Husqvarna Professional Products, Inc.2$108.000
Osmose Utilities Services, Inc.2$120.750
Ficosa North America Corporation2$97.882
PackIQ, LLC2—
Airbus Americas, Inc.2$120.657
Acuity Brands Lighting, Inc.1$95.410
Racar International D/e LLC1$100.000
Cathedral Plumbing of Texas, LLC1$98.800
Silergy Technology1$146.018
B/E Aerospace, Inc.1$104.541
Black Sesame Technologies Inc1$204.700
Raven Industries, Inc.1$95.493
Kanaflex Corporation1$85.000
Mindshire Consulting LLC1$83.179
Quest Global Services- N.a., Inc.1$87.339
National Oilwell Varco, L.P.1$95.426
McKinstry Essention LLC1$150.000
Cycling Sports Group, Inc1$117.348
Sun Tribe Solar, LLC1$109.000
Angstrom-USA, LLC1$93.600
Polaris Inc.1$113.485

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.000
Cấp II (có chuyên môn)$95.545
Cấp III (có kinh nghiệm)$113.984
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$126.296

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202359$103.418
Năm tài chính 202467$115.000
Năm tài chính 202572$114.046
Năm tài chính 202655$112.819

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).