Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Engineer

Senior Engineer: Mức lương H-1B

3.031 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $140.000; khoảng giữa $117.116–$160.000.

Đơn đăng ký (LCA)3.031
Mức lương trung vị được đề xuất$140.000
Nửa giữa của mức lương$117.116–$160.000
Phân vị thứ 10–90$96.372–$185.026

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
American Express Travel Related Services Company, Inc.503$156.800
Samsung Austin Semiconductor, LLC.158$124.530
Target Enterprise, Inc.111$124.093
Samsung Semiconductor, Inc.80$148.394
Arm, Inc.73$150.509
Spotify USA, Inc.68$225.190
Samsung Austin Semiconductor, L.L.C.65$140.000
Wayfair LLC52$181.426
Shipt, Inc.43$149.240
American Family Mutual Insurance Company, S.I.42$130.250
Homesite Group Incorporated40$132.272
Arup US, Inc.39$127.763
Toyota Motor Engineering & Manufacturing North America, Inc. (TEMA)38$153.818
Ibase Operations Corp.35$100.000
Ice Mortgage Technology, Inc.33$140.500
Brillio, LLC32$98.000
KPIT Technologies, Inc.31$87.953
Government Employee Insurance Company (GEICO)29$167.670
Quest Global Services- N.a., Inc.28$87.750
CrowdStrike, Inc.28$196.796
Thornton Tomasetti, Inc.25$89.000
Best Buy Co., Inc.20$156.242
Hinduja Tech Inc.20$74.402
Atlassian US, Inc.19$183.354
Egen Solutions LLC19$123.855
Deloitte Consulting LLP18$132.272
Fermi Research Alliance, LLC18$103.700
Motional AD Inc.18$192.800
TSMC Technology, Inc.18$151.091
MediaTek USA Inc.16$130.000
GAVS Technologies N.A., Inc15$85.467
Hewlett Packard Enterprise Company15$152.412
OKBL USA Technology Inc.15$245.250
Amgen Inc.15$124.500
Nielsen Consumer LLC14$140.000
F5, Inc.14$184.442
TransUnion LLC13$109.491
Ibase of Fairfield County, LLC13$83.000
Shopify (USA) Inc.13$131.997
Penney OpCo LLC12$135.134
Ibase Operations Corp d/b/a Qualitest Group12$99.549
Postman, Inc.12$226.138
S&c Electric Company11$144.500
DB Global Technology, Inc.11$137.000
FEV North America, Inc.10$102.128
Geosyntec Consultants, Inc.10$115.856
Quanta Technology LLC10$119.832
Rentokil North America Inc.10$123.280
DNV Energy Insights USA, Inc.9$129.043
CommVault Systems,Inc.9$141.378
Thrivent Financial for Lutherans9$132.704
Boston Consulting Group, Inc.9$161.500
Presidio Networked Solutions, LLC9$141.856
Insurance Services Office, Inc9$143.797
DISH Network LLC9$117.021
Commonwealth Edison, An Exelon Company9$113.027
Gamma Technologies LLC8$85.280
Digicomm Semiconductor Inc.8$141.378
Slalom, Inc.8$122.322
Lear Corporation7$126.788

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$94.626
Cấp II (có chuyên môn)$117.800
Cấp III (có kinh nghiệm)$139.443
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$156.796

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023712$137.898
Năm tài chính 2024791$140.000
Năm tài chính 2025875$141.898
Năm tài chính 2026556$139.076

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).