Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Manager, Product Management

Senior Manager, Product Management: Mức lương H-1B

335 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Manager, Product Management. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $171.400; khoảng giữa $143.280–$195.025.

Đơn đăng ký (LCA)335
Mức lương trung vị được đề xuất$171.400
Nửa giữa của mức lương$143.280–$195.025
Phân vị thứ 10–90$117.700–$214.800

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Amazon.com Services LLC95$184.914
Wal-Mart Associates, Inc.65$166.962
Fidelity Technology Group, LLC29$116.938
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments12$126.774
Salesforce, Inc.11$223.243
TE Connectivity Corporation8$200.000
Staples, Inc.6$200.000
American Express Travel Related Services Company, Inc.5$151.772
o9 Solutions, Inc.4$157.506
Lowe's Companies, Inc.4$134.628
PayPal, Inc.4$270.000
Autodesk, Inc.4$181.813
Creditex Group Inc4$113.600
Samsung Research America, Inc.3$223.142
Tekion Corp3$200.000
DISH Network LLC2$146.433
Regeneron Pharmaceuticals, Inc.2$175.310
Roku, Inc.2$350.000
Amazon Web Services, Inc.2$186.200
Q2 Software, Inc.2$174.014
Fidelity Brokerage Services LLC2$110.583
Sephora USA, Inc.2$189.050
Sirius XM Radio Inc.2$152.000
PTC Inc.2$132.368
Intercontinental Exchange Holdings, Inc.2$117.700
Aptean, Inc.2$155.000
The Gap, Inc.2$184.900
Zebra Technologies Corporation2$146.151
Capital One, National Association2$192.450
Capital One Services, LLC2$206.568
HubSpot, Inc.2$238.285
Fidelity Investments Institutional Operations Company d/b/a Fidelity Investments2$109.101
TiVo Platform Technologies, LLC1$195.000
GrubMarket, Inc.1$140.000
Equinix, Inc.1$172.536
Nylas, Inc.1$213.000
Appian Corporation1$184.875
Visa U.S.A. Inc.1$142.300
Amazon Capital Services, Inc.1$124.904
Nuance Communications, Inc.1$185.099
BAYADA Home Health Care, Inc.1$146.117
Just Invest Systems Inc.1$215.000
MRO Corporation1$150.000
Dell USA L.P.1$183.510
Fidelity Workplace Investing LLC1$111.467
Cypress Semiconductor Corporation1$204.130
National Charitable Services Corp1$97.406
Choice Hotels International Services Corp1$139.604
TripAdvisor LLC1$154.315
Micron Semiconductor Products, Inc.1$208.897
Restek Corp.1$110.760
Western Digital Technologies, Inc.1$166.962
American Express Company1$157.325
Harness Inc.1$237.900
Agilysys NV, LLC1$160.000
Array Technologies Inc.1$139.110
Pskw, LLC1$135.000
Snowflake Inc.1$232.000
CarMax Enterprise Services, LLC1$175.000
Fivetran, Inc.1$261.956

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$130.066
Cấp II (có chuyên môn)$165.950
Cấp III (có kinh nghiệm)$166.962
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$181.813

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202376$178.792
Năm tài chính 2024108$170.914
Năm tài chính 202577$165.610
Năm tài chính 202671$181.293

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).