Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Network Engineer

Senior Network Engineer: Mức lương H-1B

612 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Network Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $131.810; khoảng giữa $110.864–$153.962.

Đơn đăng ký (LCA)612
Mức lương trung vị được đề xuất$131.810
Nửa giữa của mức lương$110.864–$153.962
Phân vị thứ 10–90$92.658–$180.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
CVS Pharmacy Inc.17$130.000
Kforce Inc.11$114.400
CCI Corporate Services LLC8$143.146
Citizens Financial Group, Inc.8$124.470
Cira Infotech Inc.6$97.500
Metropolitan Telecommunications of D.C. Inc.6$134.645
Manhattan Telecommunications Corporation of NJ, Inc.6$133.250
Ensono, Inc.6$102.521
Citadel Securities Americas Services LLC6$247.500
Infosoft Solutions LLC6$83.158
Mastercard International Incorporated5$112.486
Marriott International, Inc.5$146.168
Advance Auto Business Support LLC5$118.248
Fox Technology Center LLC5$140.080
DISYS Solutions, Inc.5$180.000
Google LLC5$183.430
Dish Wireless LLC4$137.426
Qualys, Inc.4$138.984
Best Buy Co., Inc.4$144.200
Infogain Corporation4$126.000
Orpine Inc4$97.354
Western Union, LLC4$150.455
Epitec, Inc.4$114.400
Tentek, Inc4$148.117
Cloudflare, Inc.4$206.000
Metropolitan Telecommunications of Texas Inc4$136.500
Hexaware Technologies, Inc.4$70.366
Wal-Mart Associates, Inc.4$142.019
MGT Impact Solutions LLC4$101.000
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments4$95.649
Activision Publishing Inc3$170.000
Aveva Software, LLC3$120.349
Matson Navigation Company3$136.053
Pearl Consulting Services Inc3$88.000
Barclays Services Corp.3$220.000
CaptionCall, LLC3$116.604
Apex Fintech Services LLC3$155.000
Cummins Inc.3$94.408
AppLovin Corporation3$240.000
Dollar General Corporation3$84.084
Smith Micro Software, Inc.3$92.824
Nabors Corporate Services, Inc.3$128.000
Fidelity Technology Group, LLC3$115.918
Drivenets, Inc.3$169.950
Tesla, Inc.3$160.168
Arm, Inc.3$110.656
Seven Seas International, LLC3$75.600
Cyclotron, Inc.3$150.000
Roblox Corporation3$273.070
Provident Credit Union3$144.200
Orion Systems Integrators LLC3$176.900
Axos Bank3$110.000
Wavesoft Solutions Inc3$86.700
NetXperts, LLC3$133.328
Randstad Digital, LLC3$115.000
Minted LLC3$110.400
Zoox Inc.3$172.000
United Natural Foods, Inc.3$158.532
Infinite Computer Solutions, Inc.3$120.000
CoreWeave, Inc.3$235.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$103.938
Cấp II (có chuyên môn)$114.696
Cấp III (có kinh nghiệm)$135.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$151.550

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023139$122.720
Năm tài chính 2024156$130.000
Năm tài chính 2025164$130.000
Năm tài chính 2026138$140.188

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).