Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior QA Engineer

Senior QA Engineer: Mức lương H-1B

492 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior QA Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $116.704; khoảng giữa $100.000–$136.079.

Đơn đăng ký (LCA)492
Mức lương trung vị được đề xuất$116.704
Nửa giữa của mức lương$100.000–$136.079
Phân vị thứ 10–90$88.637–$155.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Best Buy Co., Inc.21$136.372
Ice Mortgage Technology, Inc.20$112.300
Fidelity Technology Group, LLC15$101.192
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments15$103.757
Informatica LLC12$119.850
Qualys, Inc.6$112.216
UVNV Inc.6$135.720
Info Services, LLC6$115.000
NYSE Market (DE), Inc.6$143.100
Plume Design, Inc.6$164.154
Altimetrik Corp.5$112.362
Chadwick Riley Corporation5$80.527
Ice Data Services, Inc.5$114.550
ADP Technology Services, Inc.5$100.984
Paperless Inc.4$134.700
BodyShopBids, Inc.4$142.010
Upstart Network, Inc.4$179.300
Xactly Corporation4$110.690
Prolifics Inc.4$97.912
Sophos, Inc.4$131.963
Roblox Corporation4$282.190
Ray Techno Solutions Inc.3$74.880
American Cybersystems, Inc.3$98.779
EAB Global, Inc.3$109.916
ICS Global Soft Inc3$98.904
Upgrade, Inc.3$163.613
Procore Technologies, Inc.3$126.078
Yum Connect, LLC3$116.938
Minuscule Technologies LLC3$75.795
Sensormatic Electronics, LLC3$93.454
Atos Syntel Inc3$81.328
First Technology Federal Credit Union3$141.960
CovetIT, Inc.3$124.800
Career Soft Solutions Inc3$92.450
Software AG, LLC3$126.690
Ice Data Connectivity & Feeds Inc.3$117.800
ITS National LLC3$130.000
My3tech Inc3$120.500
GSS Infotech CT, Inc2$92.341
Radiant Logic, Inc.2$156.506
eHealthInsurance Services, Inc.2$134.191
Innovo Commerce LLC2$158.750
Workers' Compensation Insurance Rating Bureau of California2$127.500
Navan, Inc.2$138.590
Infobiz Systems LLC2$86.455
Cornerstone OnDemand, Inc.2$125.518
Avid Technology, Inc2$131.000
Mican Technologies, Inc.2$95.472
Luxoft USA, Inc.2$125.000
Innova Solutions, Inc.2$99.417
NerdWallet, Inc.2$162.000
Logisoft Technologies, Inc.2$102.200
BILL Operations LLC2$133.037
SnapLogic, Inc.2$138.189
CCC Intelligent Solutions, Inc2$118.830
Sar Tech LLC2$87.474
Kriddha Technologies Inc2$95.330
Conduent State & Local Solutions, Inc.2$100.236
IBM Corporation2$111.862
Riverbed Technology, LLC2$118.528

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$97.302
Cấp II (có chuyên môn)$102.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$121.285
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$134.800

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023147$113.850
Năm tài chính 2024128$117.800
Năm tài chính 2025127$118.414
Năm tài chính 202670$114.225

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).