Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Quality Assurance Engineer

Senior Quality Assurance Engineer: Mức lương H-1B

307 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Quality Assurance Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $114.700; khoảng giữa $100.090–$128.511.

Đơn đăng ký (LCA)307
Mức lương trung vị được đề xuất$114.700
Nửa giữa của mức lương$100.090–$128.511
Phân vị thứ 10–90$85.000–$146.820

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.22$120.750
ADP Technology Services, Inc.11$99.008
Roku, Inc.8$124.904
Infocons Inc6$85.000
Wabtec US Rail, Inc.5$114.000
PC Connection, Inc.4$115.071
Decision Six Inc4$82.285
Costar Realty Information, Inc.4$134.452
RapidFire AI, Inc.4$150.000
Strategic Solutions Group, LLC3$118.518
Sagitec Solutions, LLC3$110.000
Fidelity Technology Group, LLC3$101.192
iManage LLC3$105.000
CloudRay, Inc3$101.192
Blink Health Group, LLC.3$152.000
The Sherwin-Williams Company3$99.778
Cepheid3$134.290
Jorsek, Inc.3$122.000
Insulet Corporation3$115.000
Ice Mortgage Technology, Inc.3$67.400
Ge Medical Systems, LLC2$107.000
CarGurus, Inc.2$151.500
JRSK, Inc.2$136.500
O2 Technologies Inc2$92.500
Skillsoft Services Company LLC2$124.276
Innova Solutions, Inc.2$87.287
Wabtec Railway Electronics, Inc.2$125.800
Levio Consulting Inc2$89.598
Msci, Inc.2$117.200
Security Benefit Corporation2$105.000
Convoke, Inc.2$133.640
Fisker Group Inc.2$160.000
Aescape Inc.2$150.000
Global Sumi Technologies Inc2$82.000
Curriculum Associates, LLC.2$134.910
GroupeConnect LLC2$109.750
Advisor360, LLC2$142.686
8Elements Technologies LLC2$108.100
Ge Healthcare Iits USA Corporation2$115.750
Minted LLC2$125.010
Hitachi Rail Honolulu JV2$154.615
The CBORD Group, Inc.2$102.792
Randstad Digital, LLC2$111.020
S&W Payroll Services LLC d/b/a Netchex2$75.000
NCS Pearson, Inc.2$125.910
Ayven Soft LLC2$103.500
Onward Robotics (f/k/a IAM ROBOTICS, INC.)2$96.500
Fastbreak AI Inc.2$135.000
Vitu, Inc.2$126.183
Crunchyroll, LLC2$112.476
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments2$93.256
PayRange, Inc.2$131.612
Roche Diagnostics Operations, Inc.2$144.027
Converge Technology Solutions US LLC2$104.186
James R. Glidewell Dental Ceramics, Inc.2$125.000
Future Secure AI USA Inc.2$140.000
American Cybersystems, Inc.1$81.120
O'Reilly Technology Services, Inc.1$110.000
Digital Intelligence Systems, LLC1$112.000
[24]7.ai, Inc.1$111.822

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$95.000
Cấp II (có chuyên môn)$101.306
Cấp III (có kinh nghiệm)$121.285
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$124.904

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202384$110.047
Năm tài chính 202497$114.000
Năm tài chính 202576$117.666
Năm tài chính 202642$121.780

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).