Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Software QA Engineer

Senior Software QA Engineer: Mức lương H-1B

151 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Software QA Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $130.519; khoảng giữa $109.248–$146.038.

Đơn đăng ký (LCA)151
Mức lương trung vị được đề xuất$130.519
Nửa giữa của mức lương$109.248–$146.038
Phân vị thứ 10–90$95.170–$166.734

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
ServiceNow, Inc.31$134.793
InnoCore Solutions, Inc9$110.000
NVIDIA Corporation4$169.355
Cricut, Inc.4$118.000
UKG Inc.3$93.683
Blackhawk Network, Inc.3$144.618
Arlo Technologies, Inc.3$119.319
Zoox Inc.3$168.418
Teladoc Health, Inc.3$121.597
Blink Charging Co3$150.620
Nokia of America Corporation3$212.425
Gen Digital Inc.3$125.000
Anomali Incorporated2$155.825
Ebates Performance Marketing, Inc.2$144.682
TikTok Inc.2$227.500
SquareTrade, Inc.2$128.000
Trimble Inc.2$139.456
Insulet Corporation2$118.219
HM Electronics, Inc.2$99.081
Mitchell International, Inc.2$101.866
MyExperian Inc.2$97.812
IQVIA Inc.2$99.382
Region Technologies, Inc.2$111.332
Lucid USA, Inc.2$157.500
Total Quality Logistics, LLC2$72.738
ChargePoint, Inc.2$133.000
Intake It Solutions LLC2—
Aveva Software, LLC2$95.701
Tesla, Inc.2$159.244
RxAdvance Corporation2$130.000
TalenTech Digital LLC2$117.520
Magic Leap, Inc.2$135.197
Bruin Group, LLC.2$124.812
NIO USA, Inc.1$170.000
CrossCountry Mortgage, LLC1$135.000
Suse LLC1$145.454
e-Builder, Inc.1$135.000
Bluware, Inc.1$112.611
Consumerinfo.com, Inc.1$94.452
ValourUSA Inc1$74.381
Dolby Laboratories, Inc.1$113.110
Jade Global, Inc.1$110.000
Sony Interactive Entertainment LLC1$146.328
Novus Labs, LLC1$140.000
Whole Foods Market Services, Inc.1$101.003
Copart, Inc1$108.997
Delinea Inc.1$117.962
LevitasBio, Inc.1$148.000
Silicon Laboratories, Inc.1$132.664
ServiceTitan, Inc.1$145.000
Proofpoint, Inc.1$183.726
Varian Medical Systems, Inc.1$169.477
Carbon, Inc.1$158.000
Confluence Technologies, Inc.1$103.729
Eko Health Inc1$135.741
Agilent Technologies, Inc.1$139.402
Sensormatic Electronics, LLC1$106.517
Mercury Insurance Services, LLC1$93.018
SafeAI, Inc.1$133.432
Infoblox Inc.1$160.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$140.500
Cấp II (có chuyên môn)$112.986
Cấp III (có kinh nghiệm)$126.422
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$140.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202353$121.285
Năm tài chính 202437$134.793
Năm tài chính 202541$135.197
Năm tài chính 202615$127.259

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).