Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Systems Analyst

Senior Systems Analyst: Mức lương H-1B

713 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Systems Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $106.579; khoảng giữa $98.530–$120.817.

Đơn đăng ký (LCA)713
Mức lương trung vị được đề xuất$106.579
Nửa giữa của mức lương$98.530–$120.817
Phân vị thứ 10–90$89.624–$140.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Coforge Limited224$106.184
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments69$105.693
Fidelity Technology Group, LLC55$90.854
Wellington Management Company LLP20$144.500
HTC Global Services Inc.19$111.946
Qualcomm Incorporated10$89.378
Health Care Service Corporation10$122.346
Coforge DPA NA Inc.8$105.228
Webilent Technology, Inc.7$87.750
Alkermes, Inc.7$131.315
Nabors Corporate Services, Inc.6$128.433
Abbott Laboratories6$112.751
Randstad Digital, LLC6$120.120
Compunnel Software Group, Inc6$135.000
Fidelity Workplace Investing LLC d/b/a Fidelity Investments6$99.982
The MathWorks, Inc.5$119.496
IBM Corporation5$125.088
Thermo Fisher Scientific Inc.4$111.322
Inavista Solutions, Inc.4$104.000
Apparatus Consulting Group LLC4$144.718
Solix Technologies Incorporated3$157.000
Randstad Technologies, LLC3$120.000
American Association of Motor Vehicle Administrators3$115.000
menschForce LLC3$90.000
Orasys, LLC3$106.101
Innovative Consulting Solutions LLC3$78.852
Eversoft Technologies LLC3$105.040
Ramco Systems Corporation3$100.788
Infoyuga Technologies, Inc.3$208.000
Infoshare Systems, Inc.3$88.733
Ariston Tek, Inc.3$103.792
National Charitable Services LLC d/b/a Fidelity Investments3$100.440
Trinity Consulting Inc3$114.000
Mckinsol Consulting Inc.2$86.605
Edify Technologies, Inc.2$109.750
Greatbatch Ltd.2$139.970
UST Global Inc2$93.251
Semiconductor Components Industries, LLC2$101.147
New York Technology Partners, Inc.2$95.000
Pactiv LLC2$125.436
International Business Machines Corporation2$107.286
Mican Technologies, Inc.2$120.000
Jade Business Services LLC2$161.000
FEI.COM, Inc.2$127.500
Proworqs Inc.2—
Sirius XM Radio Inc.2$117.500
Sophus IT Solutions LLC2$214.000
SG Americas Operational Services, LLC2$179.991
CitiusTech Inc.2$106.700
Cirquetech Group Inc.2$97.448
Christiana Care Health Services, Inc.2$135.596
Martinrea International US, Inc.2$140.000
Cassen Corp2$123.947
Yoh, A Day & Zimmermann Company2$156.333
Techwave Consulting Inc2$151.090
OnCore Consulting, LLC2$109.075
Allkare Inc2$88.596
Ice Clear Credit LLC2$123.900
I-Exceed Technology Solutions, Inc.2$102.250
Financial-Information-Technologies, LLC2$135.850

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$93.500
Cấp II (có chuyên môn)$95.070
Cấp III (có kinh nghiệm)$106.808
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$130.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023226$103.624
Năm tài chính 2024193$104.500
Năm tài chính 2025169$110.926
Năm tài chính 2026107$112.923

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).