Trang chủ › Chức danh › Senior Tax Accountant
Senior Tax Accountant: Mức lương H-1B
74 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Tax Accountant. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $95.000; khoảng giữa $82.496–$112.500.
Đơn đăng ký (LCA)74
Mức lương trung vị được đề xuất$95.000
Nửa giữa của mức lương$82.496–$112.500
Phân vị thứ 10–90$75.635–$131.000
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Dovid Einstein CPA APC | 5 | $153.000 |
| Baron & Baron LLP | 4 | $96.190 |
| Azazie, Inc. | 4 | $116.106 |
| EOS Accountants LLP | 3 | $71.136 |
| Ecobat Resources US, LLC | 2 | $105.176 |
| Miller & Associates, CPA's, P.A. | 2 | $91.800 |
| Caskey, Mandell, Karp & Block, LLP | 2 | $135.000 |
| Mohle Adams LLP | 2 | $78.000 |
| Kallman Logan & Company, LLP | 2 | $85.769 |
| Prime General LLC | 2 | $107.750 |
| University of Massachusetts Office of the President | 2 | $80.925 |
| Gryphon Advisors, LLC | 2 | $115.000 |
| SingerLewak LLP | 2 | $87.329 |
| Hansen Hunter LLC | 2 | $115.000 |
| Nadadur Vardhan, Inc. | 2 | $96.450 |
| Chugh Cpas, LLP | 2 | $132.500 |
| Zedra Global Expansion US LLC | 2 | $100.000 |
| Jrbt, PC | 2 | $88.000 |
| Balanced Financial Services | 2 | $79.872 |
| Barry M. Strauss Assoc., LTD. | 1 | $95.000 |
| Price Kong & Company, CPA's, P.A. | 1 | $80.746 |
| Light & Woner, Inc. | 1 | $70.950 |
| Jaynes, Reitmeier, Boyd & Therrell, P.C. | 1 | $76.000 |
| Petrinovich Pugh & Company, LLP | 1 | $74.277 |
| Chan & Chen LLP | 1 | $78.000 |
| CEMEX, Inc. | 1 | $92.342 |
| Pasquesi Sheppard LLC | 1 | $110.000 |
| Morison Cogen LLP | 1 | $70.803 |
| Krutilla & Associates | 1 | $95.300 |
| KB Tax Deviser CPAs LLC | 1 | $81.000 |
| Saffer & Flint Accountancy Corporation | 1 | $104.999 |
| Thatcher Company, Inc. | 1 | — |
| Hansen Hunter & Co. P.C. | 1 | $115.000 |
| Askey, Askey & Associates, CPA, LLC | 1 | $82.493 |
| Schwartz Kales Accountancy Corp | 1 | $110.000 |
| Malnory, McNeal & Company, PC | 1 | $87.100 |
| Affinity Group CPAs & Consultants, PLLC | 1 | $72.800 |
| Nareshkumar CPA LLC | 1 | $95.000 |
| TKC Wealth Management LLC | 1 | $85.000 |
| SFW Partners LLC | 1 | $84.000 |
| WhippleWood CPAs, PLLC | 1 | $115.000 |
| Hotta Liesenberg Saito LLP | 1 | $88.000 |
| A&J Corporate Services, LLC | 1 | $82.500 |
| Chen & Kao Accountancy Corp | 1 | $120.000 |
| Advanced Sterilization Products, Inc. | 1 | $88.000 |
| Affinity Tax LLC | 1 | $88.500 |
| OG Tax & Accounting Group Inc | 1 | $110.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $76.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $88.250 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $96.450 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $126.250 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 15 | $90.000 |
| Năm tài chính 2024 | 15 | $92.342 |
| Năm tài chính 2025 | 22 | $96.450 |
| Năm tài chính 2026 | 15 | $100.000 |
Thành phố
- New York, NY7
- Los Angeles, CA5
- San Jose, CA5
- Dallas, TX4
- Wilmington, DE3
- Houston, TX3
- Waco, TX3
- Inglewood, CA3
- West Hills, CA2
- Hackensack, NJ2
- San Gabriel, CA2
- Hollywood, FL2
- Westborough, MA2
- San Francisco, CA2
- Santa Monica, CA2
- Cerritos, CA2
- Cambridge, MA2
- Bridgeville, DE2
- Century City, CA1
- Phoenix, AZ1
- Las Vegas, NV1
- Milpitas, CA1
- Sanford, FL1
- Emeryville, CA1
- Lake Forest, IL1
- Blue Bell, PA1
- Santa Clara, CA1
- Emmaus, PA1
- Tarzana, CA1
- Salt Lake City, UT1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).